South East Manufacture Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất - xuất nhập khẩu Đông Nam
1
进口笔数
50
出口笔数
$25
进口金额
$414.0K
出口金额
2025-07-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105044886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99CUR59 |
| 成立日期 | 2010-12-17 |
| 联系地址 | Số 25/37, ngõ 67 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH EAST MANUFACTURE - IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25/37, ngõ 67 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466715148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $161.2K |
| 西班牙 | 19 | $126.9K |
| 英国 | 18 | $114.5K |
| 越南 | 1 | $4.1K |
| 中国香港 | 3 | $3.9K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Huajing Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $25 | 自粘纸板 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOREFAR S.L. | 西班牙 | 19 | $126.9K | 藤编篮筐、竹编篮筐 |
| Cascade Holdings Ltd. | 英国 | 16 | $113.3K | 棉制装饰品、其他寝具 |
| Oceanside Health Products | 美国 | 2 | $92.8K | 竹编篮筐 |
| Basket Ease Ltd. | 美国 | 2 | $39.7K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| QUICKWAY IMPORTS | 美国 | 3 | $28.7K | 其他塑料制品、竹编篮筐 |
| LOREFAR S.L. | 越南 | 1 | $4.1K | 藤编篮筐 |
| Faro Worldwide Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 藤编篮筐 |
| ANNIE LOTO STUDIOS | 1 | $1.9K | 竹编篮筐 | |
| Bio Thai Natural Products | 意大利 | 1 | $1.6K | 竹编篮筐 |
| Faro Worldwide Ltd. | 英国 | 2 | $1.2K | 藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 自粘纸板 | ZHONGSHAN HUAJING TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 藤编篮筐 | LOREFAR SL | 西班牙 | $467 |
| 2026-04-24 | 藤编篮筐 | LOREFAR SL | 西班牙 | $884 |
| 2026-04-24 | 藤编篮筐 | LOREFAR SL | 西班牙 | $581 |
| 2026-04-24 | 藤编篮筐 | LOREFAR SL | 西班牙 | $911 |
| 2026-04-22 | 竹编篮筐 | ANNIE LOTO STUDIOS | — | $1.9K |
| 2026-03-26 | 藤编篮筐 | LOREFAR SL | 西班牙 | $491 |
| 2026-03-26 | 藤编篮筐 | LOREFAR SL | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 藤编篮筐 | LOREFAR SL | 西班牙 | $584 |
| 2026-03-26 | 藤编篮筐 | LOREFAR SL | 西班牙 | $641 |
| 2026-03-26 | 藤编篮筐 | LOREFAR SL | 西班牙 | $1.1K |