Bao Phuc Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ BảO PHúC
10
进口笔数
0
出口笔数
$125.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-08-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318113502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWEJ4FJ |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | 1325 Nguyễn Xiển, Khu phố Long Sơn, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ BẢO PHÚC |
| 企业英文名称 | BAO PHUC WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1325 Nguyễn Xiển, Khu phố Long Sơn, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0353288516 |
| 邮箱 | gobaophuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏里南 | 3 | $85.3K |
| 尼日利亚 | 8 | $39.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRADITIONAL HALLMARK WOOD N.V | 苏里南 | 1 | $72.0K | 其他粗加工木材 |
| NITOO Sanitary FZE | 阿联酋 | 5 | $23.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Madera Antilles N.V. | 苏里南 | 1 | $13.3K | 其他粗加工木材 |
| Apollo KPL Ltd. | 乌干达 | 2 | $11.1K | 其他粗加工木材 |
| Apollo KPL Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $5.5K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-09 | 6毫米以上橡木 | SMART NICE WOOD&LUMBER EXPORTER NV | 苏里南 | $0 |
| 2026-04-06 | 其他粗加工木材 | TRADITIONAL HALLMARK WOOD N.V | 苏里南 | $36.0K |
| 2026-04-06 | 其他粗加工木材 | TRADITIONAL HALLMARK WOOD N.V | 苏里南 | $36.0K |
| 2026-02-03 | 其他粗加工木材 | APOLLO KPL LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-02-03 | 其他粗加工木材 | APOLLO KPL LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-01-14 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $4.9K |
| 2025-12-29 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $4.9K |
| 2025-12-29 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $4.9K |
| 2025-12-19 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $4.9K |
| 2025-12-16 | 其他粗加工木材 | APOLLO KPL LTD | 尼日利亚 | $5.5K |