TAN HUY HOANG LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tân Huy Hoàng
18
进口笔数
0
出口笔数
$873.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300006250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS7CVJT |
| 成立日期 | 2005-03-24 |
| 联系地址 | Số 379, Ấp Phú Lợi, Xã Thạnh Xuân, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÂN HUY HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 379, Ấp Phú Lợi, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02933848713 |
| 传真 | 02933848713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $733.8K |
| 中国 | 3 | $139.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 15 | $733.8K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
| WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | 3 | $139.2K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $136.2K |
| 2026-04-14 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $136.2K |
| 2024-06-08 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $45.7K |
| 2024-06-02 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $69.6K |
| 2024-05-20 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2024-05-20 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2023-11-09 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $42.5K |
| 2023-10-26 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $44.0K |
| 2023-06-26 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $41.3K |
| 2023-06-13 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $41.3K |