Thang Long Technological Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cơ Khí Thăng Long
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$246.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105642533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJY90N8N |
| 成立日期 | 2011-11-16 |
| 联系地址 | Số 30 ngách 12/101, phố Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TECHNOLOGYCAL MACHANICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 ngách 12/101, phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842432232268 |
| 邮箱 | thanglongtx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $226.9K |
| 越南 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $226.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 其他矿渣及灰、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 钢铁脚手架支柱 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $15.1K |
| 2025-09-03 | 钢铁脚手架支柱 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $163 |
| 2025-09-03 | 钢铁脚手架支柱 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $230 |
| 2025-09-03 | 钢铁脚手架支柱 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $2.2K |
| 2025-09-03 | 钢铁螺钉螺栓 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2025-08-22 | 钢铁螺钉螺栓 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $773 |
| 2025-08-22 | 钢铁脚手架支柱 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $21.2K |
| 2025-08-22 | 钢铁脚手架支柱 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $10.6K |
| 2025-08-16 | 钢铁螺钉螺栓 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $152 |
| 2025-08-16 | 其他钢铁结构体 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $2.5K |