Xem Son Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Xem Sơn
71
进口笔数
69
出口笔数
$1.43M
进口金额
$335.8K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-20
最近出口
21
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301005756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD68TCN |
| 成立日期 | 2007-11-19 |
| 联系地址 | 198 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XEM SƠN |
| 企业英文名称 | XEM SON TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 198 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842835267763 |
| 邮箱 | xesco@xesco.com.vn |
| 官网 | www.xesco.com.vn |
| 传真 | 0838235052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852869 | 其他投影仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.30M |
| 越南 | 7 | $69.7K |
| 日本 | 6 | $51.9K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $335.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $898.7K | 静止变流器、单功能打印机 |
| BonSen Electronics Ltd. | 中国 | 9 | $156.0K | 其他办公设备、其他塑料制品 |
| Zhuhai Aicon Image Co., Ltd. | 中国 | 19 | $103.3K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $81.3K | 印刷电路、铜氧化物氢氧化物 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 9 | $57.9K | 针织服装零件、染色合成针织布 |
| EOP21 Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $40.2K | 照相化学制剂、非黑印刷油墨 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.8K | 多功能打印复印机、其他泵和提升机 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Masuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.6K | 可互换钻具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.1K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 29 | $17.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.4K | 甲醇、印刷标签 |
| Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.3K | 聚烯烃绳缆、印花聚酯布 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.7K | 氮、其他液化石油气 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.4K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
| Masuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 热轧钢扁平材、热轧合金钢 |
| Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.1K | 可互换钻具、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 多功能打印复印机 | Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | $766 |
| 2026-06-15 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-15 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-06-15 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-15 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-15 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-15 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-06 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-06 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-06 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $0 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 其他印刷机零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-05-20 | 其他印刷机零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-05-20 | 其他印刷机零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-05-20 | 其他印刷机零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-05-20 | 其他印刷机零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-05-20 | 其他印刷机零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-05-20 | 其他印刷机零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-05-20 | 其他印刷机零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-05-20 | 其他印刷机零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-05-20 | 其他印刷机零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $105 |