Xem Son Trading & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 多功能打印复印机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Xem Sơn

71
进口笔数
69
出口笔数
$1.43M
进口金额
$335.8K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-20
最近出口
21
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $733.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $733.5K · 2 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-12进口 $65.9K · 12 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-03进口 $115.9K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-04进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-08进口 $10.3K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 2 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-04进口 $28.5K · 3 笔出口 $127.3K · 2 笔2025-05进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.7K · 3 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.3K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $99.8K · 5 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-04进口 $25.5K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-05进口 $19.2K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-06进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $733.5K · 2 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-12进口 $65.9K · 12 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-03进口 $115.9K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-04进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-08进口 $10.3K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 2 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-04进口 $28.5K · 3 笔出口 $127.3K · 2 笔2025-05进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.7K · 3 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.3K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $99.8K · 5 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-04进口 $25.5K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-05进口 $19.2K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-06进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301005756
企查查编码QVNRD68TCN
成立日期2007-11-19
联系地址198 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XEM SƠN
企业英文名称XEM SON TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址198 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+842835267763
邮箱xesco@xesco.com.vn
官网www.xesco.com.vn
传真0838235052
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844331多功能打印复印机
844399其他印刷机零件
321511黑色印刷墨水
847290其他办公设备
844339单功能打印机
844332单功能打印机
850140单相交流电机
961210打字机色带
847190数据处理机
850131750W以下直流电机

出口

HS 编码产品
844331多功能打印复印机
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
844339单功能打印机
847170存储单元
8473308471机器零件
852869其他投影仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$1.30M
越南7$69.7K
日本6$51.9K
斯洛文尼亚2$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$335.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uromax (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$898.7K静止变流器、单功能打印机
BonSen Electronics Ltd.中国9$156.0K其他办公设备、其他塑料制品
Zhuhai Aicon Image Co., Ltd.中国19$103.3K其他印刷机零件、非黑印刷油墨
FICT Vietnam Co., Ltd.越南5$81.3K印刷电路、铜氧化物氢氧化物
Alliance One Garment Co., Ltd.越南9$57.9K针织服装零件、染色合成针织布
EOP21 Pte. Ltd.新加坡5$40.2K照相化学制剂、非黑印刷油墨
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.中国3$16.8K多功能打印复印机、其他泵和提升机
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南2$7.5K医用导管、其他塑料制品
Masuoka Vietnam Co., Ltd.越南3$4.1K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.6K可互换钻具、其他钢铁制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南4$49.1K染色合成针织布、针织服装零件
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$30.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南29$17.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南4$15.4K甲醇、印刷标签
Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$15.3K聚烯烃绳缆、印花聚酯布
Kim May Organ Co., Ltd.越南3$11.7K氮、其他液化石油气
FICT Vietnam Co., Ltd.越南2$8.4K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Nhua Good View Vietnam Co., Ltd.越南4$7.9K其他合金钢条、瓦楞纸箱
Masuoka Vietnam Co., Ltd.越南3$4.5K热轧钢扁平材、热轧合金钢
Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam)越南2$2.1K可互换钻具、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26多功能打印复印机Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam)中国$766
2026-06-15其他办公设备BonSen Electronics Ltd.中国$4.5K
2026-06-15其他办公设备BonSen Electronics Ltd.中国$12.2K
2026-06-15其他办公设备BonSen Electronics Ltd.中国$0
2026-06-15其他办公设备BonSen Electronics Ltd.中国$0
2026-06-15其他办公设备BonSen Electronics Ltd.中国$4.1K
2026-06-15其他办公设备BonSen Electronics Ltd.中国$0
2026-05-06其他办公设备BonSen Electronics Ltd.中国$0
2026-05-06其他办公设备BonSen Electronics Ltd.中国$6.0K
2026-05-06其他办公设备BonSen Electronics Ltd.中国$0

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20其他印刷机零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$38
2026-05-20其他印刷机零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$82
2026-05-20其他印刷机零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$83
2026-05-20其他印刷机零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$77
2026-05-20其他印刷机零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$83
2026-05-20其他印刷机零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$83
2026-05-20其他印刷机零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$21
2026-05-20其他印刷机零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$44
2026-05-20其他印刷机零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$21
2026-05-20其他印刷机零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$105

相关企业 · 同类产品

Xem Son Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →