GOLDEN BRIDGE CO LTD

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cây Cầu Vàng

55
进口笔数
7
出口笔数
$1.43M
进口金额
$87.9K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-07-29
最近出口
19
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $883.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.1K · 1 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-06进口 $883.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $313 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $143 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.2K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $865 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.1K · 1 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-06进口 $883.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $313 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $143 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.2K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $865 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102611262
企查查编码QVNR69U0MV
成立日期2007-10-19
联系地址Tầng 2, số 555 Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÂY CẦU VÀNG
企业英文名称GOLDEN BRIDGE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số 555 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话0979000555
邮箱tranggm@golden-bridge.com.vn
官网www.golden-bridge.vn
传真0432321051
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
902790切片机零件
842820气动升降机
400829非板状硫化橡胶
842139气体过滤机械
8536691000伏以下插头插座
281122二氧化硅
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902490材料测试机零件
820600手工工具套装
851762通信设备
851890音频设备零件
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国7$898.8K
法国5$156.2K
丹麦29$121.6K
美国10$108.3K
德国8$89.6K
日本1$35.9K
瑞典1$14.4K
新加坡1$3.5K
爱尔兰1$36

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$50.2K
丹麦4$37.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TORNADO INDUSTRIAL CO LTD中国3$1.01M通信设备、电信仪器
AEROGO, INC美国4$98.7K其他升降机械、气动升降机
HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡2$38.2K分析仪器、其他诊断试剂
HOTTINGER BRUEL & KJAER A丹麦4$31.4K其他测量仪器、麦克风及支架
HOTTINGER BRUEL & KJEAR丹麦13$30.9K带接头绝缘电线、其他测量仪器
HBK SINGAPORE A DIVISION OF SPECTRIS PTE LTD新加坡12$25.4K带接头绝缘电线、其他测量仪器
GREEN FOREST INTERNATIONAL GROUP CORP法国2$21.6K切片机零件
HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE LTD新加坡2$16.3K其他测量仪器
ASIA PACIFIC AIR QUALITY GROUP PTE LTD新加坡2$15.7K切片机零件、液体气体测量仪
HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD新加坡2$7.9K其他塑料制品、其他测量仪器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM越南1$42.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
HOTTINGER BRUEL & KJAER A丹麦3$35.6K其他测量仪器、麦克风及支架
LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南1$4.3K处理器及控制器、其他电感器
CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VN MFG CN TAI KCN DAU GIAY越南1$3.0K其他测量仪器、其他功能机器
Hbk Dk丹麦1$2.2K手工工具套装

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22带接头绝缘电线HBK SINGAPORE A DIVISION OF SPECTRIS PTE LTD丹麦$174
2026-04-22带接头绝缘电线HBK SINGAPORE A DIVISION OF SPECTRIS PTE LTD丹麦$174
2026-04-19其他测量仪器HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD德国$29.8K
2026-04-19测量仪器零件HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD德国$69
2026-04-19其他测量仪器HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD德国$29.8K
2026-04-19其他测量仪器HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD德国$6.9K
2026-04-19测量仪器零件HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD德国$69
2026-04-19其他测量仪器HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD德国$924
2026-04-19其他测量仪器HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD德国$6.9K
2026-04-19其他测量仪器HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD德国$924

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-29材料测试机零件HOTTINGER BRUEL & KJAER A丹麦$9.9K
2024-08-01手工工具套装HBK DK丹麦$2.2K
2024-05-31材料测试机零件HOTTINGER BRUEL & KJAER A丹麦$9.4K
2024-05-06其他测量仪器CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VN MFG CN TAI KCN DAU GIAY越南$3.0K
2024-03-12通信设备HOTTINGER BRUEL & KJAER A丹麦$16.3K
2024-01-05其他测量仪器LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$2.6K
2024-01-051000伏以下插头插座LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$123
2024-01-05带接头绝缘电线LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$738
2024-01-05带接头绝缘电线LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$615
2024-01-05音频设备零件LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$287

相关企业 · 同类产品

GOLDEN BRIDGE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →