GOLDEN BRIDGE CO LTD
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cây Cầu Vàng
55
进口笔数
7
出口笔数
$1.43M
进口金额
$87.9K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-07-29
最近出口
19
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102611262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR69U0MV |
| 成立日期 | 2007-10-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 555 Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂY CẦU VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN BRIDGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 555 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 0979000555 |
| 邮箱 | tranggm@golden-bridge.com.vn |
| 官网 | www.golden-bridge.vn |
| 传真 | 0432321051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 7 | $898.8K |
| 法国 | 5 | $156.2K |
| 丹麦 | 29 | $121.6K |
| 美国 | 10 | $108.3K |
| 德国 | 8 | $89.6K |
| 日本 | 1 | $35.9K |
| 瑞典 | 1 | $14.4K |
| 新加坡 | 1 | $3.5K |
| 爱尔兰 | 1 | $36 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $50.2K |
| 丹麦 | 4 | $37.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TORNADO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 3 | $1.01M | 通信设备、电信仪器 |
| AEROGO, INC | 美国 | 4 | $98.7K | 其他升降机械、气动升降机 |
| HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $38.2K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| HOTTINGER BRUEL & KJAER A | 丹麦 | 4 | $31.4K | 其他测量仪器、麦克风及支架 |
| HOTTINGER BRUEL & KJEAR | 丹麦 | 13 | $30.9K | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
| HBK SINGAPORE A DIVISION OF SPECTRIS PTE LTD | 新加坡 | 12 | $25.4K | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
| GREEN FOREST INTERNATIONAL GROUP CORP | 法国 | 2 | $21.6K | 切片机零件 |
| HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $16.3K | 其他测量仪器 |
| ASIA PACIFIC AIR QUALITY GROUP PTE LTD | 新加坡 | 2 | $15.7K | 切片机零件、液体气体测量仪 |
| HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD | 新加坡 | 2 | $7.9K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | 1 | $42.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HOTTINGER BRUEL & KJAER A | 丹麦 | 3 | $35.6K | 其他测量仪器、麦克风及支架 |
| LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | 1 | $4.3K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VN MFG CN TAI KCN DAU GIAY | 越南 | 1 | $3.0K | 其他测量仪器、其他功能机器 |
| Hbk Dk | 丹麦 | 1 | $2.2K | 手工工具套装 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | HBK SINGAPORE A DIVISION OF SPECTRIS PTE LTD | 丹麦 | $174 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | HBK SINGAPORE A DIVISION OF SPECTRIS PTE LTD | 丹麦 | $174 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD | 德国 | $29.8K |
| 2026-04-19 | 测量仪器零件 | HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD | 德国 | $69 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD | 德国 | $29.8K |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD | 德国 | $6.9K |
| 2026-04-19 | 测量仪器零件 | HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD | 德国 | $69 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD | 德国 | $924 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD | 德国 | $6.9K |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | HOTTINGER BRUEL & KAER A DIVISION OF SPECTRIS PTE. LTD | 德国 | $924 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 材料测试机零件 | HOTTINGER BRUEL & KJAER A | 丹麦 | $9.9K |
| 2024-08-01 | 手工工具套装 | HBK DK | 丹麦 | $2.2K |
| 2024-05-31 | 材料测试机零件 | HOTTINGER BRUEL & KJAER A | 丹麦 | $9.4K |
| 2024-05-06 | 其他测量仪器 | CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VN MFG CN TAI KCN DAU GIAY | 越南 | $3.0K |
| 2024-03-12 | 通信设备 | HOTTINGER BRUEL & KJAER A | 丹麦 | $16.3K |
| 2024-01-05 | 其他测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-01-05 | 1000伏以下插头插座 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-01-05 | 带接头绝缘电线 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $738 |
| 2024-01-05 | 带接头绝缘电线 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $615 |
| 2024-01-05 | 音频设备零件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $287 |