Number 8 Trading & Investment Consultancy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 鲜冷军曹鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN THươNG MạI Và ĐầU Tư Số 8
18
进口笔数
0
出口笔数
$663.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109228281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51R5DBA |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | Nhà 3B Hẻm 79/40/17 Dương Quảng Hàm, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SỐ 8 |
| 企业英文名称 | NUMBER 8 TRADING AND INVESTMENT CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84934564242 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kí |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030246 | 鲜冷军曹鱼 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $663.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $332.9K | 其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼 |
| Guangdong Gourmet Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $184.0K | 冻罗非鱼片、其他鲜鱼 |
| Leizhou Beibuwan Sea Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $146.6K | 其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-31 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-12-31 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2023-12-31 | 鲜冷军曹鱼 | Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd. | 中国 | $46.2K |
| 2023-12-31 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-12-30 | 其他鲜鱼 | Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-30 | 鲜冷军曹鱼 | Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd. | 中国 | $37.0K |
| 2023-12-30 | 其他鲜鱼 | Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2023-12-30 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-12-29 | 其他鲜鱼 | Guangdong Gourmet Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2023-12-29 | 其他鲜鱼 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |