DUC VINH GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐứC VINH
123
进口笔数
0
出口笔数
$5.55M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108763381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HM4SS5 |
| 成立日期 | 2019-05-29 |
| 联系地址 | Nhà 3B hẻm 79/40/17 Dương Quảng Hàm, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐỨC VINH |
| 企业英文名称 | DUC VINH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 3B hẻm 79/40/17 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84933902888 |
| 邮箱 | ducvinhgroup.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030246 | 鲜冷军曹鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $5.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | 57 | $2.86M | 其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼 |
| LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD. | 中国 | 35 | $1.36M | 其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼 |
| GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 31 | $1.34M | 冻罗非鱼片、其他鲜鱼 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-24 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-12-24 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-12-24 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2023-12-24 | 鲜冷军曹鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2023-12-22 | 鲜冷军曹鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2023-12-22 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2023-12-22 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2023-12-20 | 其他鲜鱼 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-20 | 鲜冷军曹鱼 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2023-12-20 | 其他鲜鱼 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.2K |