Sinte Nam Dinh Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SINTE NAM ĐịNH
74
进口笔数
168
出口笔数
$2.62M
进口金额
$3.20M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-01-30
最近出口
17
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601220673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YEKWS1 |
| 成立日期 | 2021-08-31 |
| 联系地址 | Xóm 15, đường tỉnh lộ 487B, Xã Đồng Sơn, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SINTE NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | SINTE NAM DINH INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, đường tỉnh lộ 487B, Xã Nam Đồng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84923668368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950662 | 充气球 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $2.47M |
| 越南 | 23 | $142.8K |
| 德国 | 1 | $3.5K |
| 智利 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $812 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.07M |
| 美国 | 69 | $1.06M |
| 老挝 | 29 | $565.6K |
| 荷兰 | 3 | $143.1K |
| 中国香港 | 16 | $87.5K |
| 新加坡 | 3 | $61.4K |
| 法国 | 2 | $54.0K |
| 日本 | 5 | $49.7K |
| 越南 | 7 | $43.4K |
| 中国台湾 | 4 | $35.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Lanwei Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $904.4K | 电力控制板、喷砂机 |
| Dongguan New Vision Toys Co., Ltd. | 中国 | 3 | $740.8K | 橡塑模具 |
| Huizhou Kelong Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $245.4K | 其他印刷机、聚乳酸原料 |
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $142.6K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Champ Fair Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.7K | 玩具模型、其他化学制剂 |
| Foshan Chuangdingcheng Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.4K | 其他钢铁制品、人造石墨 |
| KP Beau Lao Ltd. | 老挝 | 4 | $80.0K | 橡塑模具 |
| Dongguan Compound Polymer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.3K | 其他苯乙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Dongguan Gao Zhiyuan Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 非乙烯塑料袋、纸制包装容器 |
| Dongguan Jinjia Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.0K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POP MART (Singapore) Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $2.30M | 玩具模型、塑料/纺织手提包 |
| KP Beau Lao Co., Ltd. | 老挝 | 27 | $505.6K | 玩具模型、非瓦楞折叠盒 |
| Champ Fair Manufactory Co., Ltd. | 美国 | 59 | $267.3K | 玩具模型 |
| Champ Fair Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 15 | $61.2K | 玩具模型 |
| KP Beau Lao Ltd. | 老挝 | 2 | $60.0K | 橡塑模具 |
| Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| 704f6f960fedd685d59b580a12654b40 | 1 | $374 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 聚丙烯聚合物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $151 |
| 2025-10-28 | 聚丙烯聚合物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-28 | 聚丙烯聚合物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-28 | 聚丙烯聚合物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $151 |
| 2025-09-19 | 其他化学制剂 | DONGGUAN JINJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $762 |
| 2025-09-19 | 其他化学制剂 | DONGGUAN JINJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $692 |
| 2025-09-19 | 其他化学制剂 | DONGGUAN JINJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $923 |
| 2025-09-19 | 其他化学制剂 | DONGGUAN JINJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-19 | 其他化学制剂 | DONGGUAN JINJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $484 |
| 2025-09-15 | 玩具模型 | CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 玩具模型 | CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 玩具模型 | CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD | 中国香港 | $5.9K |
| 2026-01-27 | 玩具模型 | CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD | 中国香港 | $8.6K |
| 2026-01-27 | 玩具模型 | CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD | 中国香港 | $6.6K |
| 2026-01-26 | 玩具模型 | CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD | 中国香港 | $6.6K |
| 2026-01-26 | 玩具模型 | CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-01-23 | 玩具模型 | CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-01-23 | 玩具模型 | CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD | 中国香港 | $5.9K |
| 2026-01-20 | 玩具模型 | CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD | 中国香港 | $132 |
| 2026-01-20 | 玩具模型 | — | 中国香港 | $374 |