Sinte Nam Dinh Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SINTE NAM ĐịNH

74
进口笔数
168
出口笔数
$2.62M
进口金额
$3.20M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-01-30
最近出口
17
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $864.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $242.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $216.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 6 笔2025-02进口 $114.3K · 2 笔出口 $53.7K · 3 笔2025-03进口 $102.4K · 5 笔出口 $97.3K · 4 笔2025-04进口 $409.3K · 16 笔出口 $75.0K · 3 笔2025-05进口 $529.1K · 9 笔出口 $107.5K · 4 笔2025-06进口 $270.2K · 6 笔出口 $91.1K · 9 笔2025-07进口 $92.3K · 7 笔出口 $400.6K · 8 笔2025-08进口 $239.4K · 9 笔出口 $109.5K · 14 笔2025-09进口 $49.8K · 3 笔出口 $790.5K · 51 笔2025-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $864.9K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $450.9K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $242.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $216.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 6 笔2025-02进口 $114.3K · 2 笔出口 $53.7K · 3 笔2025-03进口 $102.4K · 5 笔出口 $97.3K · 4 笔2025-04进口 $409.3K · 16 笔出口 $75.0K · 3 笔2025-05进口 $529.1K · 9 笔出口 $107.5K · 4 笔2025-06进口 $270.2K · 6 笔出口 $91.1K · 9 笔2025-07进口 $92.3K · 7 笔出口 $400.6K · 8 笔2025-08进口 $239.4K · 9 笔出口 $109.5K · 14 笔2025-09进口 $49.8K · 3 笔出口 $790.5K · 51 笔2025-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $864.9K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $450.9K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 16 笔

工商档案

企业注册号0601220673
企查查编码QVN3YEKWS1
成立日期2021-08-31
联系地址Xóm 15, đường tỉnh lộ 487B, Xã Đồng Sơn, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SINTE NAM ĐỊNH
企业英文名称SINTE NAM DINH INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15, đường tỉnh lộ 487B, Xã Nam Đồng, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84923668368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
842430喷砂机
848071橡塑模具
390210聚丙烯聚合物
390422增塑PVC混合物
382499其他化学制剂
844319其他印刷机
950300玩具模型
392329非乙烯塑料袋
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
950662充气球
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$2.47M
越南23$142.8K
德国1$3.5K
智利1$1.4K
中国台湾1$812

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.07M
美国69$1.06M
老挝29$565.6K
荷兰3$143.1K
中国香港16$87.5K
新加坡3$61.4K
法国2$54.0K
日本5$49.7K
越南7$43.4K
中国台湾4$35.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Lanwei Automation Technology Co., Ltd.中国18$904.4K电力控制板、喷砂机
Dongguan New Vision Toys Co., Ltd.中国3$740.8K橡塑模具
Huizhou Kelong Intelligent Equipment Co., Ltd.中国5$245.4K其他印刷机、聚乳酸原料
Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南22$142.6K增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物
Champ Fair Manufactory Co., Ltd.中国4$108.7K玩具模型、其他化学制剂
Foshan Chuangdingcheng Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国5$83.4K其他钢铁制品、人造石墨
KP Beau Lao Ltd.老挝4$80.0K橡塑模具
Dongguan Compound Polymer Co., Ltd.中国2$48.3K其他苯乙烯聚合物、丙烯共聚物
Dongguan Gao Zhiyuan Plastic Products Co., Ltd.中国3$29.1K非乙烯塑料袋、纸制包装容器
Dongguan Jinjia Technology Co., Ltd.中国3$14.0K活性矿产品、其他化学制剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POP MART (Singapore) Holding Pte. Ltd.新加坡61$2.30M玩具模型、塑料/纺织手提包
KP Beau Lao Co., Ltd.老挝27$505.6K玩具模型、非瓦楞折叠盒
Champ Fair Manufactory Co., Ltd.美国59$267.3K玩具模型
Champ Fair Manufactory Co., Ltd.中国15$61.2K玩具模型
KP Beau Lao Ltd.老挝2$60.0K橡塑模具
Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南4$8.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
704f6f960fedd685d59b580a12654b401$374

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28聚丙烯聚合物SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$151
2025-10-28聚丙烯聚合物SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.3K
2025-10-28聚丙烯聚合物SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.3K
2025-10-28聚丙烯聚合物SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$151
2025-09-19其他化学制剂DONGGUAN JINJIA TECHNOLOGY CO LTD中国$762
2025-09-19其他化学制剂DONGGUAN JINJIA TECHNOLOGY CO LTD中国$692
2025-09-19其他化学制剂DONGGUAN JINJIA TECHNOLOGY CO LTD中国$923
2025-09-19其他化学制剂DONGGUAN JINJIA TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2025-09-19其他化学制剂DONGGUAN JINJIA TECHNOLOGY CO LTD中国$484
2025-09-15玩具模型CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD中国$5.1K

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30玩具模型CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD中国香港$1.2K
2026-01-29玩具模型CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD中国香港$5.9K
2026-01-27玩具模型CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD中国香港$8.6K
2026-01-27玩具模型CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD中国香港$6.6K
2026-01-26玩具模型CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD中国香港$6.6K
2026-01-26玩具模型CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD中国香港$4.6K
2026-01-23玩具模型CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD中国香港$4.6K
2026-01-23玩具模型CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD中国香港$5.9K
2026-01-20玩具模型CHAMP FAIR MANUFACTORY CO LTD中国香港$132
2026-01-20玩具模型中国香港$374

相关企业 · 同类产品

Sinte Nam Dinh Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →