Boyue Machinery Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MáY MóC BOYUE
8
进口笔数
87
出口笔数
$302.0K
进口金额
$34.60M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-17
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301232706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW9VBBH |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | Số nhà SH22 Belhome, Khu đô thị Vsip Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÁY MÓC BOYUE |
| 企业英文名称 | BOYUE MACHINERY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà SH22 Belhome, Khu đô thị Vsip Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84399517803 |
| 邮箱 | gmdongguan@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $301.8K |
| 中国台湾 | 1 | $170 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $34.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG BQ Supply Co., Ltd. | 中国 | 6 | $293.0K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他活植物、其他离心泵 |
| WU GIANT | 中国台湾 | 1 | $170 | 非棉针织背心 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.00M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $374.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 10 | $83.4K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.7K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $452 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 数控金属成形机 | DG BQ Supply Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 机床零件 | DG BQ Supply Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 其他功能机器 | DG BQ Supply Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 其他泵和提升机 | DG BQ Supply Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 其他光学测量仪 | DG BQ Supply Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2026-07-31 | 其他金属加工机床 | DG BQ Supply Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-31 | 其他功能机器 | DG BQ Supply Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 其他功能机器 | DG BQ Supply Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 其他光学测量仪 | DG BQ Supply Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 其他功能机器 | DG BQ Supply Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 非液体温度计 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-17 | 金属增强橡胶管 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-17 | 机床零件 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-16 | 机床零件 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-16 | 金属增强橡胶管 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-16 | 非液体温度计 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |