Verik Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VERIK
15
进口笔数
0
出口笔数
$10.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312484490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCS9QGD |
| 成立日期 | 2013-10-01 |
| 联系地址 | 28, Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VERIK |
| 企业英文名称 | VERIK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28, Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84934904917 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $7.1K |
| 中国台湾 | 7 | $2.2K |
| 中国 | 5 | $514 |
| 韩国 | 1 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ventana Micro | 美国 | 2 | $7.1K | 通信设备、电力控制板 |
| Amazon Development Center TW Ltd. | 中国台湾 | 5 | $1.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| c0e5b123ed88c84c26bcf2d7d29d2505 | 2 | $300 | ||
| 732a437aacd1f52e461c91fd73f26981 | 1 | $200 | ||
| Amazon Innovation Center (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166 | 彩色电视接收机、非乙烯塑料袋 |
| GlobalNMP | 韩国 | 1 | $150 | 印刷电路 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $113 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Amazon (China) Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 彩色电视接收机、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 电气信号装置 | AMAZON DEVELOPMENT CENTER TW LTD | 中国台湾 | $136 |
| 2023-08-21 | 其他电视摄像机 | AMAZON DEVELOPMENT CENTER TW LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-08-11 | 通信设备 | VENTANA MICRO | 中国 | $59 |
| 2023-08-11 | 带接头绝缘电线 | VENTANA MICRO | 中国 | $30 |
| 2023-08-11 | 通信设备 | VENTANA MICRO | 中国 | $27 |
| 2023-08-11 | 通信设备 | VENTANA MICRO | 中国 | $12 |
| 2023-07-22 | 不锈钢家用制品 | AMAZON INNOVATION CENTER (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $71 |
| 2023-07-22 | 非乙烯塑料袋 | Amazon Innovation Center (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2023-07-21 | 不锈钢家用制品 | Amazon Development Center TW Ltd. | 中国台湾 | $50 |
| 2023-07-21 | 皮革箱包容器 | AMAZON DEVELOPMENT CENTER TW LTD | 中国台湾 | $40 |