Minh Hung Plastic Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí NHựA MINH HưNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$143.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317078333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJRN5CQ |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | A002 The Splendor, 27 Nguyễn Văn Dung, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NHỰA MINH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A002 The Splendor, 27 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903107057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $141.1K |
| 中国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ant Power 2000 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $141.1K | 固定刀片刀、非固定刃刀 |
| Shenzhen GND Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 固定刀片刀 | ANT POWER 2000 CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2025-08-26 | 固定刀片刀 | ANT POWER 2000 CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-08-26 | 固定刀片刀 | ANT POWER 2000 CO LTD | 泰国 | $16.2K |
| 2025-08-26 | 固定刀片刀 | ANT POWER 2000 CO LTD | 泰国 | $9.3K |
| 2025-08-26 | 固定刀片刀 | Ant Power 2000 Co., Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2025-08-26 | 固定刀片刀 | Ant Power 2000 Co., Ltd. | 泰国 | $11.7K |
| 2025-08-26 | 固定刀片刀 | Ant Power 2000 Co., Ltd. | 泰国 | $14.9K |
| 2025-08-26 | 固定刀片刀 | ANT POWER 2000 CO LTD | 泰国 | $48.5K |
| 2025-08-26 | 固定刀片刀 | Ant Power 2000 Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2025-08-26 | 固定刀片刀 | ANT POWER 2000 CO LTD | 泰国 | $8.5K |