Westin Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WESTIN VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$5.9K
出口金额
—
最近进口
2024-07-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301023815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TF381H |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Khu Đô Thị K15, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WESTIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WESTIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đô Thị K15, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84983207168 |
| 邮箱 | Westin.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.7K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Linkage Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 非贱金属仿首饰、番石榴芒果山竹 |
| Da Guan International Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 非瓦楞折叠盒、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 非瓦楞折叠盒 | DA GUAN INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2024-07-22 | 其他塑料制品 | DA GUAN INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2024-07-22 | 纸制餐具 | Da Guan International Electronics Co., Ltd. | 中国台湾 | $200 |
| 2024-07-22 | 非瓦楞折叠盒 | Da Guan International Electronics Co., Ltd. | 中国台湾 | $100 |
| 2024-07-18 | 非瓦楞折叠盒 | DA GUAN INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2024-06-24 | 番石榴芒果山竹 | Grand Linkage Ltd. | 越南 | $4.7K |