Quang Phu Trading and Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 非注塑模具

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Quang Phú

43
进口笔数
48
出口笔数
$588.7K
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $34.8K · 1 笔2023-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $48.4K · 1 笔2023-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $42.4K · 1 笔2023-12进口 $13.8K · 2 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $42.0K · 1 笔2024-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $41.1K · 1 笔2024-07进口 $10.3K · 2 笔出口 $36.6K · 2 笔2024-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $74.3K · 1 笔2024-10进口 $18.6K · 1 笔出口 $72.7K · 1 笔2024-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $56.0K · 1 笔2024-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $44.5K · 1 笔2025-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $77.0K · 1 笔2025-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $44.1K · 1 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $36.9K · 2 笔2025-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $51.4K · 1 笔2025-11进口 $11.9K · 1 笔出口 $51.1K · 2 笔2025-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $50.6K · 1 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $46.8K · 1 笔2026-02进口 $62.3K · 1 笔出口 $103.6K · 1 笔2026-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $88.2K · 1 笔2026-04进口 $93.2K · 1 笔出口 $66.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $34.8K · 1 笔2023-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $48.4K · 1 笔2023-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $42.4K · 1 笔2023-12进口 $13.8K · 2 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $42.0K · 1 笔2024-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $41.1K · 1 笔2024-07进口 $10.3K · 2 笔出口 $36.6K · 2 笔2024-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $74.3K · 1 笔2024-10进口 $18.6K · 1 笔出口 $72.7K · 1 笔2024-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $56.0K · 1 笔2024-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $44.5K · 1 笔2025-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $77.0K · 1 笔2025-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $44.1K · 1 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $36.9K · 2 笔2025-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $51.4K · 1 笔2025-11进口 $11.9K · 1 笔出口 $51.1K · 2 笔2025-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $50.6K · 1 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $46.8K · 1 笔2026-02进口 $62.3K · 1 笔出口 $103.6K · 1 笔2026-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $88.2K · 1 笔2026-04进口 $93.2K · 1 笔出口 $66.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301459012
企查查编码QVNPBE2VSY
成立日期1998-07-04
联系地址141/69/3 đường Thạnh Lộc 19, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI QUANG PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址141/69/3 đường Thạnh Lộc 19, Khu phố 3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+842837176078
传真0837176079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
848079非注塑模具
441490非热带木框
481099无机涂布纸
370199非彩色摄影胶片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$588.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$1.32M
韩国5$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南42$577.1K非注塑模具、其他钢铁制品
TKG Taekwang Mold Vietnam Co., Ltd.哥伦比亚1$11.6K橡塑模具、非注塑模具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南43$1.62M其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
JS Techwin Co., Ltd.韩国5$7.4K非热带木框、无机涂布纸

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD越南$268
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD越南$134
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD越南$938
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD越南$268
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD越南$268
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD越南$536
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD越南$402
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD越南$938
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD越南$268

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD$804
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD$207
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD$383
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD$1.2K
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD$172
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD$735
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD$1.0K
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD$5.9K
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD$4.0K
2026-04-22非注塑模具TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD$5.8K

相关企业 · 同类产品

Quang Phu Trading and Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →