Quang Phu Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Quang Phú
43
进口笔数
48
出口笔数
$588.7K
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301459012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBE2VSY |
| 成立日期 | 1998-07-04 |
| 联系地址 | 141/69/3 đường Thạnh Lộc 19, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI QUANG PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 141/69/3 đường Thạnh Lộc 19, Khu phố 3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842837176078 |
| 传真 | 0837176079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $588.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $1.32M |
| 韩国 | 5 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $577.1K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Mold Vietnam Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $11.6K | 橡塑模具、非注塑模具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.62M | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| JS Techwin Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $7.4K | 非热带木框、无机涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $938 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $938 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $268 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $804 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $207 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $383 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $172 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $735 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $5.9K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $4.0K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $5.8K |