Loc Phu Import Export Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 聚酯短纤纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Lộc Phú

18
进口笔数
46
出口笔数
$1.61M
进口金额
$3.13M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-20
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $334.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $103.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.0K · 1 笔出口 $69.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 2 笔2024-04进口 $133.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 1 笔2024-10进口 $91.9K · 2 笔出口 $137.4K · 2 笔2024-11进口 $50.2K · 1 笔出口 $205.2K · 2 笔2024-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $64.6K · 1 笔2025-03进口 $123.2K · 2 笔出口 $95.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 1 笔2025-07进口 $72.0K · 1 笔出口 $136.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 1 笔2025-10进口 $334.3K · 2 笔出口 $133.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔2026-01进口 $162.0K · 1 笔出口 $67.3K · 1 笔2026-02进口 $209.0K · 1 笔出口 $72.8K · 1 笔2026-03进口 $23.0K · 1 笔出口 $139.4K · 2 笔2026-04进口 $134.3K · 1 笔出口 $130.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $103.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.0K · 1 笔出口 $69.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 2 笔2024-04进口 $133.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 1 笔2024-10进口 $91.9K · 2 笔出口 $137.4K · 2 笔2024-11进口 $50.2K · 1 笔出口 $205.2K · 2 笔2024-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $64.6K · 1 笔2025-03进口 $123.2K · 2 笔出口 $95.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 1 笔2025-07进口 $72.0K · 1 笔出口 $136.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 1 笔2025-10进口 $334.3K · 2 笔出口 $133.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔2026-01进口 $162.0K · 1 笔出口 $67.3K · 1 笔2026-02进口 $209.0K · 1 笔出口 $72.8K · 1 笔2026-03进口 $23.0K · 1 笔出口 $139.4K · 2 笔2026-04进口 $134.3K · 1 笔出口 $130.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312858971
企查查编码QVN5RSKTTW
成立日期2014-07-17
联系地址141 đường 6, khu phố 3, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LỘC PHÚ
企业英文名称LOC PHU IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址141 đường 6, khu phố 3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908879780
邮箱dtndung@locphucorp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
550320聚酯短纤
550410粘胶短纤
550490其他人造短纤维

出口

HS 编码产品
550922聚酯短纤纱
520100未梳棉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
多哥3$543.3K
马来西亚3$302.1K
巴拉圭3$285.1K
美国2$206.3K
澳大利亚2$99.7K
贝宁2$91.9K
泰国2$68.1K
印度尼西亚1$16.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国45$3.13M
越南1$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DEVCOT多哥3$543.3K未梳棉
PENFIBRE Sdn. Bhd.马来西亚3$302.1K聚酯短纤、聚酯纤维丝束
DEVCOT巴拉圭1$162.0K未梳棉
Hang Yue Tong Co., Ltd.美国1$134.3K未梳棉、未锻轧铝合金
Devcot Cotton Merchants贝宁2$91.9K未梳棉
Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd.美国1$72.0K未梳棉
Thai Polyester Co., Ltd.泰国2$68.1K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd.巴拉圭1$61.6K未梳棉
Otto Stadtländer GmbH德国1$61.6K未梳棉、已梳棉花
ITG Resources (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$50.2K未梳棉、鞋靴零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gunze United Ltd.孟加拉国42$2.97M聚酯短纤纱、纺织纱线筒管
Gunze United Ltd孟加拉国2$126.7K合成纤维缝纫线、分散染料
Saitonensi Bangladesh Ltd.孟加拉国1$31.3K塑料卷轴、其他渔猎用具
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南1$6.7K已梳棉花、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10未梳棉HANG YUE TONG CO LTD美国$67.1K
2026-04-10未梳棉HANG YUE TONG CO LTD美国$67.1K
2026-03-17聚酯短纤THAI POLYESTER CO LTD.泰国$23.0K
2026-02-02未梳棉DEVCOT多哥$209.0K
2026-01-14未梳棉DEVCOT巴拉圭$162.0K
2025-10-16未梳棉DEVCOT多哥$167.1K
2025-10-16未梳棉DEVCOT多哥$167.1K
2025-07-01未梳棉HENAN TONGZHOU COTTON TRADE CO LTD美国$72.0K
2025-03-29未梳棉HENAN TONGZHOU COTTON TRADE CO LTD巴拉圭$61.6K
2025-03-29未梳棉OTTO STADTLANDER GMBH巴拉圭$61.6K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚酯短纤纱GUNZE UNITED LTD孟加拉国$52.8K
2026-04-20聚酯短纤纱GUNZE UNITED LTD孟加拉国$6.7K
2026-04-20聚酯短纤纱GUNZE UNITED LTD孟加拉国$49.9K
2026-04-20聚酯短纤纱GUNZE UNITED LTD孟加拉国$7.3K
2026-04-20聚酯短纤纱GUNZE UNITED LTD孟加拉国$13.4K
2026-03-24聚酯短纤纱GUNZE UNITED LTD孟加拉国$44.6K
2026-03-24聚酯短纤纱GUNZE UNITED LTD孟加拉国$49.6K
2026-03-24聚酯短纤纱GUNZE UNITED LTD孟加拉国$19.6K
2026-03-24聚酯短纤纱GUNZE UNITED LTD孟加拉国$22.9K
2026-03-05聚酯短纤纱GUNZE UNITED LTD孟加拉国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Loc Phu Import Export Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →