Loc Phu Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 聚酯短纤纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Lộc Phú
18
进口笔数
46
出口笔数
$1.61M
进口金额
$3.13M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-20
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312858971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RSKTTW |
| 成立日期 | 2014-07-17 |
| 联系地址 | 141 đường 6, khu phố 3, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LỘC PHÚ |
| 企业英文名称 | LOC PHU IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 141 đường 6, khu phố 3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908879780 |
| 邮箱 | dtndung@locphucorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 550410 | 粘胶短纤 |
| 550490 | 其他人造短纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 520100 | 未梳棉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 3 | $543.3K |
| 马来西亚 | 3 | $302.1K |
| 巴拉圭 | 3 | $285.1K |
| 美国 | 2 | $206.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $99.7K |
| 贝宁 | 2 | $91.9K |
| 泰国 | 2 | $68.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 45 | $3.13M |
| 越南 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEVCOT | 多哥 | 3 | $543.3K | 未梳棉 |
| PENFIBRE Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $302.1K | 聚酯短纤、聚酯纤维丝束 |
| DEVCOT | 巴拉圭 | 1 | $162.0K | 未梳棉 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 美国 | 1 | $134.3K | 未梳棉、未锻轧铝合金 |
| Devcot Cotton Merchants | 贝宁 | 2 | $91.9K | 未梳棉 |
| Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 美国 | 1 | $72.0K | 未梳棉 |
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $68.1K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 巴拉圭 | 1 | $61.6K | 未梳棉 |
| Otto Stadtländer GmbH | 德国 | 1 | $61.6K | 未梳棉、已梳棉花 |
| ITG Resources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50.2K | 未梳棉、鞋靴零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunze United Ltd. | 孟加拉国 | 42 | $2.97M | 聚酯短纤纱、纺织纱线筒管 |
| Gunze United Ltd | 孟加拉国 | 2 | $126.7K | 合成纤维缝纫线、分散染料 |
| Saitonensi Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $31.3K | 塑料卷轴、其他渔猎用具 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 未梳棉 | HANG YUE TONG CO LTD | 美国 | $67.1K |
| 2026-04-10 | 未梳棉 | HANG YUE TONG CO LTD | 美国 | $67.1K |
| 2026-03-17 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $23.0K |
| 2026-02-02 | 未梳棉 | DEVCOT | 多哥 | $209.0K |
| 2026-01-14 | 未梳棉 | DEVCOT | 巴拉圭 | $162.0K |
| 2025-10-16 | 未梳棉 | DEVCOT | 多哥 | $167.1K |
| 2025-10-16 | 未梳棉 | DEVCOT | 多哥 | $167.1K |
| 2025-07-01 | 未梳棉 | HENAN TONGZHOU COTTON TRADE CO LTD | 美国 | $72.0K |
| 2025-03-29 | 未梳棉 | HENAN TONGZHOU COTTON TRADE CO LTD | 巴拉圭 | $61.6K |
| 2025-03-29 | 未梳棉 | OTTO STADTLANDER GMBH | 巴拉圭 | $61.6K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚酯短纤纱 | GUNZE UNITED LTD | 孟加拉国 | $52.8K |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤纱 | GUNZE UNITED LTD | 孟加拉国 | $6.7K |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤纱 | GUNZE UNITED LTD | 孟加拉国 | $49.9K |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤纱 | GUNZE UNITED LTD | 孟加拉国 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤纱 | GUNZE UNITED LTD | 孟加拉国 | $13.4K |
| 2026-03-24 | 聚酯短纤纱 | GUNZE UNITED LTD | 孟加拉国 | $44.6K |
| 2026-03-24 | 聚酯短纤纱 | GUNZE UNITED LTD | 孟加拉国 | $49.6K |
| 2026-03-24 | 聚酯短纤纱 | GUNZE UNITED LTD | 孟加拉国 | $19.6K |
| 2026-03-24 | 聚酯短纤纱 | GUNZE UNITED LTD | 孟加拉国 | $22.9K |
| 2026-03-05 | 聚酯短纤纱 | GUNZE UNITED LTD | 孟加拉国 | $2.7K |