Quoc Vu Sound Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH âm Thanh Quốc Vũ
115
进口笔数
0
出口笔数
$875.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311176895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U02MKE |
| 成立日期 | 2011-09-22 |
| 联系地址 | 22 Đường 32, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂM THANH QUỐC VŨ |
| 企业英文名称 | QUOC VU SOUND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường 32, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84982991048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 列支敦士登 | 32 | $235.1K |
| 德国 | 41 | $189.2K |
| 中国 | 35 | $107.5K |
| 加拿大 | 6 | $82.3K |
| 中国台湾 | 20 | $72.3K |
| 意大利 | 10 | $58.4K |
| 波兰 | 3 | $29.7K |
| 泰国 | 5 | $27.4K |
| 英国 | 9 | $25.9K |
| 匈牙利 | 9 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neutrik Hong Kong Ltd. | 中国 | 35 | $301.7K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| VDC Trading Ltd. | 英国 | 16 | $157.5K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Yorkville Sound (Pickering) | 加拿大 | 10 | $120.0K | 多扬声器箱体、其他电气设备 |
| Beyerdynamic GmbH & Co. KG | 德国 | 15 | $98.5K | 头戴耳机及耳塞、麦克风及支架 |
| Yorkville Sound Inc. | 加拿大 | 4 | $41.6K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Naw Performance Audio Kamil Kieca | 波兰 | 3 | $29.7K | 其他钢铁制品、单个扬声器 |
| One Systems, Inc. | 美国 | 4 | $24.5K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| CLOCKAUDIO Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.9K | 麦克风及支架、静止变流器 |
| PAN DIRECT GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $12.2K | 变压器零件、单个扬声器 |
| König & Meyer GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $8.2K | 麦克风及支架、其他乐器配件 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 1000伏以下插头插座 | NEUTRIK HONG KONG LTD | 列支敦士登 | $278 |
| 2026-04-22 | 1000伏以下插头插座 | NEUTRIK HONG KONG LTD | 列支敦士登 | $278 |
| 2026-04-22 | 1000伏以下插头插座 | NEUTRIK HONG KONG LTD | 列支敦士登 | $654 |
| 2026-04-22 | 1000伏以下插头插座 | NEUTRIK HONG KONG LTD | 列支敦士登 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 1000伏以下插头插座 | NEUTRIK HONG KONG LTD | 列支敦士登 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 1000伏以下插头插座 | NEUTRIK HONG KONG LTD | 列支敦士登 | $654 |
| 2026-04-22 | 1000伏以下插头插座 | NEUTRIK HONG KONG LTD | 列支敦士登 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 1000伏以下插头插座 | NEUTRIK HONG KONG LTD | 匈牙利 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 1000伏以下插头插座 | NEUTRIK HONG KONG LTD | 匈牙利 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | NEUTRIK HONG KONG LTD | 中国 | $150 |