Synopex Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7,756 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SYNOPEX VIệT NAM
- 邮箱2
6,862
进口笔数
7,756
出口笔数
$262.89M
进口金额
$1.06B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-26
最近出口
149
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106607877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN627Q4WJ |
| 成立日期 | 2014-07-17 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SYNOPEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SYNOPEX VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong Điều ước Quốc tế mà Việt Nam tham gia 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842223883990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,572.78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 591140 | 工业用滤布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4,332 | $175.97M |
| 中国 | 1,634 | $46.72M |
| 日本 | 851 | $11.90M |
| 中国台湾 | 241 | $9.48M |
| 越南 | 944 | $8.68M |
| 泰国 | 226 | $3.16M |
| 新加坡 | 51 | $2.18M |
| 马来西亚 | 78 | $1.86M |
| 德国 | 26 | $1.07M |
| 美国 | 19 | $917.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,619 | $931.78M |
| 印度 | 3,068 | $104.27M |
| 韩国 | 810 | $15.48M |
| 印度尼西亚 | 305 | $5.17M |
| 巴西 | 808 | $4.31M |
| 日本 | 6 | $1.79M |
| 中国 | 5 | $939.8K |
| 新加坡 | 105 | $672.5K |
| 美国 | 20 | $339.3K |
| 中国香港 | 2 | $54.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 149)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synopex Inc. | 韩国 | 4,428 | $203.18M | 非泡沫塑料片、其他钢铁制品 |
| SYNOPEX INC | 中国香港 | 194 | $14.56M | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Synopex Inc. | 中国 | 208 | $11.56M | 处理器及控制器、钢化安全玻璃 |
| Weifang Goertek Microelectronics Co., Ltd. | 中国 | 94 | $4.39M | 麦克风及支架、其他塑料包装制品 |
| Guangzhou Fangbang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 222 | $4.29M | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| SYNOPEX INC | 中国台湾 | 91 | $2.67M | 非黑印刷油墨、其他电子IC |
| Synopex, Inc. | 日本 | 60 | $1.57M | 其他电气开关、其他功能机器 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 212 | $1.09M | 电器装置零件、电力控制板 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 262 | $1.04M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 109 | $439.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 683 | $295.74M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 334 | $277.31M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 339 | $274.97M | 通信设备零件、其他电子IC |
| SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2,476 | $97.38M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 272 | $21.60M | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Synopex Inc. | 韩国 | 734 | $13.99M | 印刷电路、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,166 | $9.60M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Elentec India Private Ltd. | 印度 | 285 | $4.25M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 227 | $1.82M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 365 | $652.3K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6,862)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | Synopex Inc. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | Synopex Inc. | 韩国 | $112.4K |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | Synopex Inc. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Asia Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $894 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | Synopex Inc. | 韩国 | $86.7K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Synopex Inc. | 韩国 | $29 |
| 2026-07-31 | 滚压机滚筒 | Synopex Inc. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Asia Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $632 |
| 2026-07-31 | 滚压机滚筒 | Synopex Inc. | 韩国 | $513 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Synopex Inc. | 新加坡 | $167.6K |
出口(共 7,756)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 电气设备零件 | CIPEM USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $347 |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $886 |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $211 |