Synopex Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 7,756 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SYNOPEX VIệT NAM

6,862
进口笔数
7,756
出口笔数
$262.89M
进口金额
$1.06B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-26
最近出口
149
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.17M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.26M · 39 笔出口 $7.28M · 35 笔2023-11进口 $5.67M · 161 笔出口 $32.15M · 191 笔2023-12进口 $5.25M · 129 笔出口 $23.11M · 155 笔2024-01进口 $5.47M · 159 笔出口 $36.17M · 216 笔2024-02进口 $4.21M · 116 笔出口 $25.85M · 169 笔2024-03进口 $8.52M · 159 笔出口 $28.85M · 251 笔2024-04进口 $5.42M · 154 笔出口 $23.66M · 179 笔2024-05进口 $5.84M · 152 笔出口 $21.43M · 207 笔2024-06进口 $4.63M · 139 笔出口 $19.05M · 140 笔2024-07进口 $7.20M · 172 笔出口 $29.84M · 178 笔2024-08进口 $6.62M · 167 笔出口 $24.33M · 230 笔2024-09进口 $7.49M · 138 笔出口 $28.08M · 192 笔2024-10进口 $6.54M · 160 笔出口 $21.40M · 183 笔2024-11进口 $4.72M · 152 笔出口 $21.06M · 158 笔2024-12进口 $5.60M · 171 笔出口 $17.49M · 163 笔2025-01进口 $5.21M · 154 笔出口 $30.63M · 176 笔2025-02进口 $6.69M · 175 笔出口 $22.07M · 170 笔2025-03进口 $6.57M · 155 笔出口 $21.41M · 126 笔2025-04进口 $6.73M · 188 笔出口 $22.92M · 175 笔2025-05进口 $9.24M · 168 笔出口 $20.09M · 168 笔2025-06进口 $7.26M · 159 笔出口 $31.24M · 140 笔2025-07进口 $7.31M · 187 笔出口 $34.28M · 164 笔2025-08进口 $6.47M · 167 笔出口 $29.22M · 158 笔2025-09进口 $7.01M · 200 笔出口 $20.51M · 171 笔2025-10进口 $4.41M · 145 笔出口 $22.58M · 163 笔2025-11进口 $5.46M · 173 笔出口 $19.93M · 120 笔2025-12进口 $5.30M · 175 笔出口 $16.92M · 164 笔2026-01进口 $4.53M · 149 笔出口 $30.63M · 328 笔2026-02进口 $2.98M · 118 笔出口 $15.63M · 209 笔2026-03进口 $4.80M · 165 笔出口 $18.70M · 114 笔2026-04进口 $8.48M · 167 笔出口 $25.26M · 112 笔2026-05进口 $7.94M · 149 笔出口 $13.72M · 100 笔2026-06进口 $7.68M · 164 笔出口 $21.24M · 99 笔2026-07进口 $8.67M · 171 笔出口 $33.05M · 118 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.26M · 39 笔出口 $7.28M · 35 笔2023-11进口 $5.67M · 161 笔出口 $32.15M · 191 笔2023-12进口 $5.25M · 129 笔出口 $23.11M · 155 笔2024-01进口 $5.47M · 159 笔出口 $36.17M · 216 笔2024-02进口 $4.21M · 116 笔出口 $25.85M · 169 笔2024-03进口 $8.52M · 159 笔出口 $28.85M · 251 笔2024-04进口 $5.42M · 154 笔出口 $23.66M · 179 笔2024-05进口 $5.84M · 152 笔出口 $21.43M · 207 笔2024-06进口 $4.63M · 139 笔出口 $19.05M · 140 笔2024-07进口 $7.20M · 172 笔出口 $29.84M · 178 笔2024-08进口 $6.62M · 167 笔出口 $24.33M · 230 笔2024-09进口 $7.49M · 138 笔出口 $28.08M · 192 笔2024-10进口 $6.54M · 160 笔出口 $21.40M · 183 笔2024-11进口 $4.72M · 152 笔出口 $21.06M · 158 笔2024-12进口 $5.60M · 171 笔出口 $17.49M · 163 笔2025-01进口 $5.21M · 154 笔出口 $30.63M · 176 笔2025-02进口 $6.69M · 175 笔出口 $22.07M · 170 笔2025-03进口 $6.57M · 155 笔出口 $21.41M · 126 笔2025-04进口 $6.73M · 188 笔出口 $22.92M · 175 笔2025-05进口 $9.24M · 168 笔出口 $20.09M · 168 笔2025-06进口 $7.26M · 159 笔出口 $31.24M · 140 笔2025-07进口 $7.31M · 187 笔出口 $34.28M · 164 笔2025-08进口 $6.47M · 167 笔出口 $29.22M · 158 笔2025-09进口 $7.01M · 200 笔出口 $20.51M · 171 笔2025-10进口 $4.41M · 145 笔出口 $22.58M · 163 笔2025-11进口 $5.46M · 173 笔出口 $19.93M · 120 笔2025-12进口 $5.30M · 175 笔出口 $16.92M · 164 笔2026-01进口 $4.53M · 149 笔出口 $30.63M · 328 笔2026-02进口 $2.98M · 118 笔出口 $15.63M · 209 笔2026-03进口 $4.80M · 165 笔出口 $18.70M · 114 笔2026-04进口 $8.48M · 167 笔出口 $25.26M · 112 笔2026-05进口 $7.94M · 149 笔出口 $13.72M · 100 笔2026-06进口 $7.68M · 164 笔出口 $21.24M · 99 笔2026-07进口 $8.67M · 171 笔出口 $33.05M · 118 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106607877
企查查编码QVN627Q4WJ
成立日期2014-07-17
联系地址Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SYNOPEX VIỆT NAM
企业英文名称SYNOPEX VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong Điều ước Quốc tế mà Việt Nam tham gia 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842223883990
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,572.78亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
741021衬背铜箔
391990自粘塑料片
741011精炼铜箔
853650其他电气开关
853224多层陶瓷电容
903180其他测量仪器
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
853400印刷电路
851779通信设备零件
8473308471机器零件
851810麦克风及支架
850490变压器零件
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品
851890音频设备零件
700719钢化安全玻璃
591140工业用滤布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4,332$175.97M
中国1,634$46.72M
日本851$11.90M
中国台湾241$9.48M
越南944$8.68M
泰国226$3.16M
新加坡51$2.18M
马来西亚78$1.86M
德国26$1.07M
美国19$917.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,619$931.78M
印度3,068$104.27M
韩国810$15.48M
印度尼西亚305$5.17M
巴西808$4.31M
日本6$1.79M
中国5$939.8K
新加坡105$672.5K
美国20$339.3K
中国香港2$54.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 149)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synopex Inc.韩国4,428$203.18M非泡沫塑料片、其他钢铁制品
SYNOPEX INC中国香港194$14.56M1000伏以下插头插座、其他电气开关
Synopex Inc.中国208$11.56M处理器及控制器、钢化安全玻璃
Weifang Goertek Microelectronics Co., Ltd.中国94$4.39M麦克风及支架、其他塑料包装制品
Guangzhou Fangbang Electronics Co., Ltd.中国222$4.29M非泡沫塑料片、其他塑料片材
SYNOPEX INC中国台湾91$2.67M非黑印刷油墨、其他电子IC
Synopex, Inc.日本60$1.57M其他电气开关、其他功能机器
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南212$1.09M电器装置零件、电力控制板
DST Vina Co., Ltd.越南262$1.04M自粘塑料片、自粘塑料卷
DST Vina Co., Ltd.越南109$439.1K自粘塑料卷、自粘塑料片

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南683$295.74M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南334$277.31M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南339$274.97M通信设备零件、其他电子IC
SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED印度2,476$97.38M通信设备零件、其他电子IC
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南272$21.60M自粘塑料片、8471机器零件
Synopex Inc.韩国734$13.99M印刷电路、通信设备零件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡1,166$9.60M通信设备零件、通信设备零件
Elentec India Private Ltd.印度285$4.25M通信设备零件、自粘塑料片
MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED印度227$1.82M通信设备零件、自粘塑料片
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南365$652.3K印刷电路、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 6,862)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311000伏以下插头插座Synopex Inc.韩国$1.3K
2026-07-311000伏以下插头插座Synopex Inc.韩国$112.4K
2026-07-311000伏以下插头插座Synopex Inc.韩国$6.3K
2026-07-31非泡沫塑料片Asia Electronic Material Co., Ltd.中国$894
2026-07-311000伏以下插头插座Synopex Inc.韩国$86.7K
2026-07-31其他钢铁制品Synopex Inc.韩国$29
2026-07-31滚压机滚筒Synopex Inc.韩国$1.0K
2026-07-31非泡沫塑料片Asia Electronic Material Co., Ltd.中国$632
2026-07-31滚压机滚筒Synopex Inc.韩国$513
2026-07-31其他电气开关Synopex Inc.新加坡$167.6K

出口(共 7,756)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26电气设备零件CIPEM USA INC美国$0
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$281
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$224
2026-07-31印刷电路Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$347
2026-07-31印刷电路Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$886
2026-07-31印刷电路Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$6.4K
2026-07-31印刷电路Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$204
2026-07-31印刷电路Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-07-31过滤净化器零件Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$111
2026-07-31印刷电路Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$211

相关企业 · 同类产品

Synopex Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →