Source Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOURCE

68
进口笔数
51
出口笔数
$1.22M
进口金额
$813.9K
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-02-20
最近出口
14
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.4K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $153.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2024-03进口 $40.5K · 2 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $21.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $101.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $33.3K · 5 笔2025-05进口 $13.8K · 4 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.0K · 1 笔2025-07进口 $16.3K · 2 笔出口 $63.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $444 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-03进口 $296.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $309.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $153.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2024-03进口 $40.5K · 2 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $21.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $101.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $33.3K · 5 笔2025-05进口 $13.8K · 4 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.0K · 1 笔2025-07进口 $16.3K · 2 笔出口 $63.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $444 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-03进口 $296.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $309.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314289488
企查查编码QVNS30WHT9
成立日期2017-03-15
联系地址132 Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOURCE
企业英文名称SOURCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址132 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84932772989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490199其他印刷品
852349已录制光碟
490110单张印刷品
570310簇绒羊毛地毯
761699其他铝制品
940169木制座椅
392490塑料家用制品
731100钢制气罐
740919精炼铜板
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
551511聚酯粘胶混纺布
620453女式化纤裙
620590其他纺织衬衫
551329染色机织布
620343男式化纤裤
620349男式纺织裤
540754印花聚酯布
620333男式合成纤维夹克
610339其他纺织夹克
540710高强力机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁2$606.0K
丹麦37$201.9K
中国8$97.9K
德国2$49.1K
印度尼西亚3$48.3K
法国2$47.7K
意大利2$47.7K
哥斯达黎加1$37.2K
乌兹别克斯坦2$23.4K
美国7$23.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋30$364.5K
印度4$192.0K
埃及4$160.9K
沙特阿拉伯4$64.1K
菲律宾1$25.6K
哥伦比亚3$3.4K
斯里兰卡1$2.3K
哥斯达黎加4$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tecnofil S.A.秘鲁2$606.0K精炼铜板、精炼铜条
New Era Publications International, ApS丹麦42$225.1K其他印刷品、已录制光碟
GM NEKTARI LLC格鲁吉亚2$152.0K钢制气罐、气体过滤机械
Shandong Lingding Refrigeration Technology Co., Ltd.中国8$97.9K其他铝制品、塑料家用制品
Interananas Costa Rica S.A.哥斯达黎加1$37.2K菠萝
PT TARITA FURNITURE印度尼西亚1$32.0K木制座椅、其他木家具
HIGHER WHOLESALE Co., Ltd.乌兹别克斯坦2$23.4K玩具模型、柑橘
PT LEGENDA BINTANG BOLA印度尼西亚1$11.3K其他木地板、其他木制细木工品
Kohinoor Woollen Carpet Industries印度1$8.6K簇绒羊毛地毯、羊毛打结地毯
Floor Arts印度4$7.0K其他纺织铺地制品、簇绒羊毛地毯

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nexova 360 Textile Trading LLC阿联酋16$214.5K聚酯粘胶混纺布、女式化纤裙
Marine Equipments Centre印度1$178.0K其他锻钢制品、其他塑料制品
Deepaks General Trading FZ LLC阿联酋2$80.5K染色聚酯布、染色化纤棉布
Al Hamid Textile埃及2$80.5K聚酯粘胶混纺布
Lufthansa Technik Philippines Inc.菲律宾1$25.6K其他航空器零件、飞机零件
Nexova阿联酋2$20.4K染色化纤棉布、聚酯粘胶混纺布
52a4415f15c988508e2351a94ce36e093$13.9K
Nexova 360 Textile Trading Llc阿联酋2$7.8K高强力机织物、印花聚酯布
Termoyopal Generacion 2 S.A.S. ESP哥伦比亚3$3.4K钢铁螺钉螺栓、燃气轮机零件
Baruch Business & Trade S.A.哥斯达黎加4$1.1K圣诞用品、钻探机械零件

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26精炼铜板Tecnofil S.A.秘鲁$309.4K
2026-04-01其他印刷品New Era Publications International, ApS丹麦$178
2026-04-01已录制光碟New Era Publications International, ApS美国$204
2026-04-01单张印刷品New Era Publications International, ApS丹麦$55
2026-04-01其他印刷品New Era Publications International, ApS丹麦$77
2026-04-01其他印刷品New Era Publications International, ApS丹麦$352
2026-04-01已录制光碟New Era Publications International, ApS美国$204
2026-04-01其他印刷品New Era Publications International, ApS丹麦$111
2026-04-01其他印刷品New Era Publications International, ApS丹麦$100
2026-04-01已录制光碟New Era Publications International, ApS美国$1.0K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-20钢铁丝制品J.J.GLASTRONICS PRIVATE LTD印度$9.0K
2026-01-07男式化纤裤Nexova 360 Textile Trading Llc阿联酋$0
2025-12-08钢铁丝制品J.J.GLASTRONICS PRIVATE LTD印度$3.4K
2025-12-04钢铁丝制品J.J.GLASTRONICS PRIVATE LTD印度$1.5K
2025-11-21男式化纤裤NEXOVA 360 TEXTILE TRADING LLC阿联酋$1.8K
2025-11-21其他纺织衬衫NEXOVA 360 TEXTILE TRADING LLC阿联酋$4.8K
2025-11-21男式合成纤维夹克NEXOVA 360 TEXTILE TRADING LLC阿联酋$2.3K
2025-11-21男式化纤裤NEXOVA 360 TEXTILE TRADING LLC阿联酋$2.6K
2025-11-21高强力机织物NEXOVA 360 TEXTILE TRADING LLC阿联酋$785
2025-11-21聚酯粘胶混纺布NEXOVA 360 TEXTILE TRADING LLC阿联酋$200

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Source Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →