Source Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOURCE
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
68
进口笔数
51
出口笔数
$1.22M
进口金额
$813.9K
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-02-20
最近出口
14
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314289488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS30WHT9 |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | 132 Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOURCE |
| 企业英文名称 | SOURCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932772989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 540710 | 高强力机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 2 | $606.0K |
| 丹麦 | 37 | $201.9K |
| 中国 | 8 | $97.9K |
| 德国 | 2 | $49.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $48.3K |
| 法国 | 2 | $47.7K |
| 意大利 | 2 | $47.7K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $37.2K |
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $23.4K |
| 美国 | 7 | $23.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 30 | $364.5K |
| 印度 | 4 | $192.0K |
| 埃及 | 4 | $160.9K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $64.1K |
| 菲律宾 | 1 | $25.6K |
| 哥伦比亚 | 3 | $3.4K |
| 斯里兰卡 | 1 | $2.3K |
| 哥斯达黎加 | 4 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnofil S.A. | 秘鲁 | 2 | $606.0K | 精炼铜板、精炼铜条 |
| New Era Publications International, ApS | 丹麦 | 42 | $225.1K | 其他印刷品、已录制光碟 |
| GM NEKTARI LLC | 格鲁吉亚 | 2 | $152.0K | 钢制气罐、气体过滤机械 |
| Shandong Lingding Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $97.9K | 其他铝制品、塑料家用制品 |
| Interananas Costa Rica S.A. | 哥斯达黎加 | 1 | $37.2K | 菠萝 |
| PT TARITA FURNITURE | 印度尼西亚 | 1 | $32.0K | 木制座椅、其他木家具 |
| HIGHER WHOLESALE Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 2 | $23.4K | 玩具模型、柑橘 |
| PT LEGENDA BINTANG BOLA | 印度尼西亚 | 1 | $11.3K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Kohinoor Woollen Carpet Industries | 印度 | 1 | $8.6K | 簇绒羊毛地毯、羊毛打结地毯 |
| Floor Arts | 印度 | 4 | $7.0K | 其他纺织铺地制品、簇绒羊毛地毯 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexova 360 Textile Trading LLC | 阿联酋 | 16 | $214.5K | 聚酯粘胶混纺布、女式化纤裙 |
| Marine Equipments Centre | 印度 | 1 | $178.0K | 其他锻钢制品、其他塑料制品 |
| Deepaks General Trading FZ LLC | 阿联酋 | 2 | $80.5K | 染色聚酯布、染色化纤棉布 |
| Al Hamid Textile | 埃及 | 2 | $80.5K | 聚酯粘胶混纺布 |
| Lufthansa Technik Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $25.6K | 其他航空器零件、飞机零件 |
| Nexova | 阿联酋 | 2 | $20.4K | 染色化纤棉布、聚酯粘胶混纺布 |
| 52a4415f15c988508e2351a94ce36e09 | 3 | $13.9K | ||
| Nexova 360 Textile Trading Llc | 阿联酋 | 2 | $7.8K | 高强力机织物、印花聚酯布 |
| Termoyopal Generacion 2 S.A.S. ESP | 哥伦比亚 | 3 | $3.4K | 钢铁螺钉螺栓、燃气轮机零件 |
| Baruch Business & Trade S.A. | 哥斯达黎加 | 4 | $1.1K | 圣诞用品、钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 精炼铜板 | Tecnofil S.A. | 秘鲁 | $309.4K |
| 2026-04-01 | 其他印刷品 | New Era Publications International, ApS | 丹麦 | $178 |
| 2026-04-01 | 已录制光碟 | New Era Publications International, ApS | 美国 | $204 |
| 2026-04-01 | 单张印刷品 | New Era Publications International, ApS | 丹麦 | $55 |
| 2026-04-01 | 其他印刷品 | New Era Publications International, ApS | 丹麦 | $77 |
| 2026-04-01 | 其他印刷品 | New Era Publications International, ApS | 丹麦 | $352 |
| 2026-04-01 | 已录制光碟 | New Era Publications International, ApS | 美国 | $204 |
| 2026-04-01 | 其他印刷品 | New Era Publications International, ApS | 丹麦 | $111 |
| 2026-04-01 | 其他印刷品 | New Era Publications International, ApS | 丹麦 | $100 |
| 2026-04-01 | 已录制光碟 | New Era Publications International, ApS | 美国 | $1.0K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-20 | 钢铁丝制品 | J.J.GLASTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $9.0K |
| 2026-01-07 | 男式化纤裤 | Nexova 360 Textile Trading Llc | 阿联酋 | $0 |
| 2025-12-08 | 钢铁丝制品 | J.J.GLASTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2025-12-04 | 钢铁丝制品 | J.J.GLASTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 男式化纤裤 | NEXOVA 360 TEXTILE TRADING LLC | 阿联酋 | $1.8K |
| 2025-11-21 | 其他纺织衬衫 | NEXOVA 360 TEXTILE TRADING LLC | 阿联酋 | $4.8K |
| 2025-11-21 | 男式合成纤维夹克 | NEXOVA 360 TEXTILE TRADING LLC | 阿联酋 | $2.3K |
| 2025-11-21 | 男式化纤裤 | NEXOVA 360 TEXTILE TRADING LLC | 阿联酋 | $2.6K |
| 2025-11-21 | 高强力机织物 | NEXOVA 360 TEXTILE TRADING LLC | 阿联酋 | $785 |
| 2025-11-21 | 聚酯粘胶混纺布 | NEXOVA 360 TEXTILE TRADING LLC | 阿联酋 | $200 |