Dai A Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Đại á
37
进口笔数
20
出口笔数
$673.8K
进口金额
$54.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-07-21
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309395579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCT1YS4 |
| 成立日期 | 2009-09-30 |
| 联系地址 | Số 47 Đường Hoàng Trọng Mậu, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI Á |
| 企业英文名称 | DAI A TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Đường Hoàng Trọng Mậu, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02822253939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 260200 | 锰矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $659.5K |
| 中国 | 8 | $14.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $54.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTS Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $274.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Gyeong Buk Corp. Corporation | 韩国 | 7 | $267.5K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| GYEONG BUK CORP | 韩国 | 2 | $29.5K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| General Net Corp | 韩国 | 4 | $26.3K | 治疗按摩器具、其他电气设备 |
| 3ef2ed2a5c74c263a59080d768179598 | 1 | $21.6K | ||
| ISTEC Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $15.8K | 可变电阻器、电热电阻器 |
| LS Daewon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.9K | 其他家用电动热器、塑料马桶座圈 |
| Dewbell Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $9.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Yiwu Karma Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.8K | 水净化机械、其他电路开关装置 |
| Yuyao Web International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 11 | $19.2K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 人造宝石、其他化学制剂 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 自粘塑料卷、聚合物基油漆 |
| Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他牛马皮革、金属钩环 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 1 | $937 | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 水净化机械 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $273 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 水净化机械 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $273 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $489 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $690 |
| 2026-04-22 | 减压阀 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $246 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $324 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $338 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $735 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $1.4K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 水净化机械 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA | 越南 | $2.8K |
| 2025-07-01 | 水净化机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $3.3K |
| 2025-07-01 | 水净化机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $3.1K |
| 2025-07-01 | 水净化机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $2.5K |
| 2025-06-12 | 水净化机械 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-06 | 水净化机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $485 |
| 2025-02-14 | 钢制容器(>300升) | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.8K |
| 2025-01-13 | 水净化机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $511 |
| 2025-01-04 | 水净化机械 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2024-12-17 | 过滤净化器零件 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $36 |