CBB Engineering & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT & THươNG MạI CBB
3
进口笔数
18
出口笔数
$1.5K
进口金额
$1.28M
出口金额
2025-07-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201914557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T3X0QT |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | Số 383-385 đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT & THƯƠNG MẠI CBB |
| 企业英文名称 | CBB ENGINEERING & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 383-385 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 02258832531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $568.9K |
| 新加坡 | 4 | $345.0K |
| 中国 | 4 | $293.8K |
| 美国 | 2 | $39.5K |
| 巴林 | 1 | $21.9K |
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADVANTEC CO LTD | 马来西亚 | 2 | $1.2K | 不锈钢管配件、不锈钢圆管 |
| Advantec Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | 1 | $314 | 钢铆钉、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advantec Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $709.0K | 其他铝制品、其他钢铁结构体 |
| ADVANTEC CO LTD | 马来西亚 | 4 | $534.8K | 流量压力检测零件、不锈钢管件 |
| IHI Corporation | 日本 | 1 | $34.2K | 燃气轮机零件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 贱金属铰链 | ADVANTEC CO LTD | 日本 | $592 |
| 2025-07-23 | 钢铁螺钉螺栓 | ADVANTEC CO LTD | 日本 | $15 |
| 2025-07-23 | 钢铁螺钉螺栓 | ADVANTEC CO LTD | 日本 | $139 |
| 2025-04-10 | 贱金属铰链 | ADVANTEC CO LTD | 日本 | $429 |
| 2025-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | ADVANTEC CO LTD | 日本 | $10 |
| 2024-02-21 | 钢铁螺钉螺栓 | ADVANTEC CO LTD OSAKA BRANCH OF FIC | 日本 | $287 |
| 2024-02-21 | 钢铁螺钉螺栓 | ADVANTEC CO LTD OSAKA BRANCH OF FIC | 日本 | $27 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | ADVANTEC CO LTD | 日本 | $103.6K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | ADVANTEC CO LTD | 日本 | $103.6K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁结构体 | ADVANTEC CO LTD | 日本 | $129.9K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | ADVANTEC CO LTD | 日本 | $197.6K |
| 2025-10-08 | 其他钢铁结构体 | SINGAPORE ADVANTEC PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2025-10-08 | 其他钢铁结构体 | SINGAPORE ADVANTEC PTE LTD | 新加坡 | $199.5K |
| 2025-09-12 | 其他钢铁结构体 | SINGAPORE ADVANTEC PTE LTD | 新加坡 | $7.8K |
| 2025-09-12 | 其他钢铁结构体 | SINGAPORE ADVANTEC PTE LTD | 新加坡 | $132.1K |
| 2025-02-21 | 其他钢铁结构体 | IHI CORP ORATION | 日本 | $34.2K |
| 2024-05-29 | 其他钢铁结构体 | SINGAPORE ADVANTEC PTE LTD | 中国 | $4.3K |