CBB Engineering & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT & THươNG MạI CBB

3
进口笔数
18
出口笔数
$1.5K
进口金额
$1.28M
出口金额
2025-07-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $439 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $746 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $233.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $439 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $746 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $233.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201914557
企查查编码QVN1T3X0QT
成立日期2018-11-30
联系地址Số 383-385 đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT & THƯƠNG MẠI CBB
企业英文名称CBB ENGINEERING & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 383-385 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话02258832531
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
830210贱金属铰链

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$568.9K
新加坡4$345.0K
中国4$293.8K
美国2$39.5K
巴林1$21.9K
乌兹别克斯坦2$8.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADVANTEC CO LTD马来西亚2$1.2K不锈钢管配件、不锈钢圆管
Advantec Co., Ltd. Osaka Branch日本1$314钢铆钉、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advantec Pte. Ltd.新加坡13$709.0K其他铝制品、其他钢铁结构体
ADVANTEC CO LTD马来西亚4$534.8K流量压力检测零件、不锈钢管件
IHI Corporation日本1$34.2K燃气轮机零件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-23贱金属铰链ADVANTEC CO LTD日本$592
2025-07-23钢铁螺钉螺栓ADVANTEC CO LTD日本$15
2025-07-23钢铁螺钉螺栓ADVANTEC CO LTD日本$139
2025-04-10贱金属铰链ADVANTEC CO LTD日本$429
2025-04-10钢铁螺钉螺栓ADVANTEC CO LTD日本$10
2024-02-21钢铁螺钉螺栓ADVANTEC CO LTD OSAKA BRANCH OF FIC日本$287
2024-02-21钢铁螺钉螺栓ADVANTEC CO LTD OSAKA BRANCH OF FIC日本$27

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁结构体ADVANTEC CO LTD日本$103.6K
2026-03-17其他钢铁结构体ADVANTEC CO LTD日本$103.6K
2026-03-04其他钢铁结构体ADVANTEC CO LTD日本$129.9K
2026-02-04其他钢铁结构体ADVANTEC CO LTD日本$197.6K
2025-10-08其他钢铁结构体SINGAPORE ADVANTEC PTE LTD新加坡$5.5K
2025-10-08其他钢铁结构体SINGAPORE ADVANTEC PTE LTD新加坡$199.5K
2025-09-12其他钢铁结构体SINGAPORE ADVANTEC PTE LTD新加坡$7.8K
2025-09-12其他钢铁结构体SINGAPORE ADVANTEC PTE LTD新加坡$132.1K
2025-02-21其他钢铁结构体IHI CORP ORATION日本$34.2K
2024-05-29其他钢铁结构体SINGAPORE ADVANTEC PTE LTD中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

CBB Engineering & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →