Basi Vietnam Aluminum Ceiling Production & Sunlower Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TRầN NHôM Và CHắN NắNG BASI VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108160369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY7MFUX |
| 成立日期 | 2018-02-06 |
| 联系地址 | Lô 9 Khu đất KDDV Nguyễn Trãi, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRẦN NHÔM VÀ CHẮN NẮNG BASI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BASI VIET NAM PRODUCTION ALUMINUM CEILING AND LOUVER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84974566196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760692 | 铝合金板材 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.69M | 自粘塑料片、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |