Ocean International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế OCEAN
129
进口笔数
0
出口笔数
$899.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108344599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVRBF9D |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Số 54 Chùa Bộc, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ OCEAN |
| 企业英文名称 | OCEAN INTERNATIONAL IMPORT EXPORT MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, số nhà 100 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84903493568 |
| 邮箱 | ketoanquocteocean@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 129 | $899.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangmei Wood Investment Ltd. | 南非 | 39 | $219.8K | 6mm以上木材 |
| Chuangmei Wood Investment Ltd. | 纳米比亚 | 17 | $157.0K | 6mm以上木材 |
| Linyi Yangtu International Trade Co., Ltd. | 纳米比亚 | 8 | $89.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Brimax Trade Ltd. | 南非 | 8 | $49.7K | 6mm以上木材 |
| HK ETS Trading Ltd. | 中国 | 6 | $48.1K | 6mm以上木材、纺织废料 |
| Ligaoliyuan Investment Ltd. | 纳米比亚 | 4 | $28.5K | 6mm以上木材 |
| Huzhou Yuguang Import & Export Co., Ltd. | 纳米比亚 | 3 | $28.4K | 6mm以上木材 |
| Nawato Enterprise Ltd. | 南非 | 5 | $25.4K | 6mm以上木材 |
| Kaets Trading Ltd. | 南非 | 4 | $23.9K | 6mm以上木材 |
| Huzhou Yuguang Import & Export Co., Ltd. | 南非 | 4 | $21.9K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2026-03-09 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2026-02-27 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2026-02-27 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2026-02-24 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2026-02-24 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2026-02-03 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $5.9K |