ASN Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ASN

63
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $177.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $175.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $177.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $175.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002236239
企查查编码QVNTPUQCN5
成立日期2021-10-25
联系地址Đường Việt Lào, Phường Hưng Trí, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ASN
企业英文名称ASN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 40- Đường Việt Lào, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84987249351
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
安哥拉11$546.9K
赞比亚27$333.7K
莫桑比克2$175.0K
秘鲁5$101.4K
尼日利亚9$54.4K
加纳6$39.2K
喀麦隆1$28.0K
中非2$16.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd.安哥拉12$313.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
World Wide Import Export Co., Ltd.安哥拉3$188.0K6mm以上木材
NBTKA Comércio e Geral (SU), Lda.葡萄牙2$123.8K6mm以上木材
Inforhuay S.A.C.秘鲁5$101.4K6mm以上木材
N.B.T.K.A. Comércio e Geral (SU), Lda.葡萄牙2$92.8K其他粗加工木材、6mm以上木材
Rocha Candumbo Prest Serv (SU) Lda葡萄牙9$55.4K6mm以上木材、其他粗加工木材
Linyi Yangtu International Trade Co., Ltd.纳米比亚4$45.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
HK ETS Trading Ltd.中国3$40.0K6mm以上木材、纺织废料
LAD Lumber S.A.C.坦桑尼亚4$32.1K6mm以上木材
Yunxin Investments Ltd.南非3$30.0K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-286mm以上木材HK ETS TRADING LTD赞比亚$24.0K
2026-02-256mm以上木材HK ETS TRADING LTD赞比亚$8.0K
2026-02-256mm以上木材LAD LUMBER S A C赞比亚$8.0K
2026-02-106mm以上木材HK ETS TRADING LTD赞比亚$8.0K
2026-01-156mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD莫桑比克$87.5K
2026-01-136mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD莫桑比克$87.5K
2025-12-196mm以上木材LAD LUMBER SAC赞比亚$8.0K
2025-12-196mm以上木材LAD LUMBER SAC赞比亚$8.0K
2025-12-196mm以上木材LAD LUMBER SAC赞比亚$8.0K
2025-12-196mm以上木材LAD LUMBER SAC赞比亚$8.0K

相关企业 · 同类产品

ASN Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →