ASN Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ASN
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002236239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPUQCN5 |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | Đường Việt Lào, Phường Hưng Trí, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ASN |
| 企业英文名称 | ASN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40- Đường Việt Lào, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84987249351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 11 | $546.9K |
| 赞比亚 | 27 | $333.7K |
| 莫桑比克 | 2 | $175.0K |
| 秘鲁 | 5 | $101.4K |
| 尼日利亚 | 9 | $54.4K |
| 加纳 | 6 | $39.2K |
| 喀麦隆 | 1 | $28.0K |
| 中非 | 2 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 12 | $313.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| World Wide Import Export Co., Ltd. | 安哥拉 | 3 | $188.0K | 6mm以上木材 |
| NBTKA Comércio e Geral (SU), Lda. | 葡萄牙 | 2 | $123.8K | 6mm以上木材 |
| Inforhuay S.A.C. | 秘鲁 | 5 | $101.4K | 6mm以上木材 |
| N.B.T.K.A. Comércio e Geral (SU), Lda. | 葡萄牙 | 2 | $92.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Rocha Candumbo Prest Serv (SU) Lda | 葡萄牙 | 9 | $55.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Linyi Yangtu International Trade Co., Ltd. | 纳米比亚 | 4 | $45.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK ETS Trading Ltd. | 中国 | 3 | $40.0K | 6mm以上木材、纺织废料 |
| LAD Lumber S.A.C. | 坦桑尼亚 | 4 | $32.1K | 6mm以上木材 |
| Yunxin Investments Ltd. | 南非 | 3 | $30.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $24.0K |
| 2026-02-25 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $8.0K |
| 2026-02-25 | 6mm以上木材 | LAD LUMBER S A C | 赞比亚 | $8.0K |
| 2026-02-10 | 6mm以上木材 | HK ETS TRADING LTD | 赞比亚 | $8.0K |
| 2026-01-15 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 莫桑比克 | $87.5K |
| 2026-01-13 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 莫桑比克 | $87.5K |
| 2025-12-19 | 6mm以上木材 | LAD LUMBER SAC | 赞比亚 | $8.0K |
| 2025-12-19 | 6mm以上木材 | LAD LUMBER SAC | 赞比亚 | $8.0K |
| 2025-12-19 | 6mm以上木材 | LAD LUMBER SAC | 赞比亚 | $8.0K |
| 2025-12-19 | 6mm以上木材 | LAD LUMBER SAC | 赞比亚 | $8.0K |