Thanh Dat Production Material Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VậT Tư THIếT Bị THàNH ĐạT

120
进口笔数
0
出口笔数
$5.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $233.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $175.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $237.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $181.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $278.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $83.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $199.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $233.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $233.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $175.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $237.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $181.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $278.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $83.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $199.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $233.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106818194
企查查编码QVN7CBQK2C
成立日期2015-04-09
联系地址Đội 10, Thôn Bình Vọng, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT TƯ THIẾT BỊ THÀNH ĐẠT
企业英文名称THANH DAT PRODUCTION MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 10, Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+842462596913
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
730890其他钢铁结构体
721650其他钢材型材
400922金属增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
732090其他钢弹簧
841319计量液体泵
842542液压车辆千斤顶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$4.92M
泰国4$115.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YogiAnt International Ltd.中国38$2.27M钢绞线缆、硅锰钢条杆
Tianjin NTS Flourish Co., Ltd.中国19$759.8K钢绞线缆、冷轧钢片
OVM International Development Co., Ltd.科特迪瓦32$736.9K其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品
Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd.中国8$483.3K钢绞线缆、9mm以上MDF板
Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd.中国10$354.9K钢绞线缆、未涂层钢线
Global Asia Material Co., Ltd.中国5$138.3K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Guizhou Wire Rope Inc. Co.中国2$116.6K钢绞线缆、未涂层钢线
63114e2bc6e17b6a59cb5df30b36d27a2$76.6K
Qingdao Ruisong Wire Rope Co., Ltd.中国1$30.7K未涂层钢线、钢绞线缆
Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd.中国1$24.2K酱油、纸手帕毛巾

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07钢绞线缆YOGIANT INTERNATIONAL LTD中国$28.0K
2026-04-07钢绞线缆YOGIANT INTERNATIONAL LTD中国$27.3K
2026-04-07钢绞线缆YOGIANT INTERNATIONAL LTD中国$28.0K
2026-04-07钢绞线缆YOGIANT INTERNATIONAL LTD中国$27.3K
2026-03-28其他钢铁结构体OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$2.5K
2026-03-28其他钢铁结构体OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$15.5K
2026-03-28其他钢铁结构体OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$16.5K
2026-03-28其他钢铁结构体OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$6.0K
2026-03-23钢绞线缆GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$55.8K
2026-03-23钢绞线缆GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$27.3K

相关企业 · 同类产品

Thanh Dat Production Material Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →