Thanh Dat Production Material Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VậT Tư THIếT Bị THàNH ĐạT
120
进口笔数
0
出口笔数
$5.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106818194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CBQK2C |
| 成立日期 | 2015-04-09 |
| 联系地址 | Đội 10, Thôn Bình Vọng, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT TƯ THIẾT BỊ THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT PRODUCTION MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 10, Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +842462596913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $4.92M |
| 泰国 | 4 | $115.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 38 | $2.27M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Tianjin NTS Flourish Co., Ltd. | 中国 | 19 | $759.8K | 钢绞线缆、冷轧钢片 |
| OVM International Development Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 32 | $736.9K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $483.3K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $354.9K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.3K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Guizhou Wire Rope Inc. Co. | 中国 | 2 | $116.6K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| 63114e2bc6e17b6a59cb5df30b36d27a | 2 | $76.6K | ||
| Qingdao Ruisong Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 酱油、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-23 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2026-03-23 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.3K |