B E E AGRICULTURE TECHNICAL SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 焊接钢链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT NôNG NGHIệP B E E
6
进口笔数
0
出口笔数
$427.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702196415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PRDXGX |
| 成立日期 | 2013-07-05 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Ia Rvê, Huyện Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP B E E |
| 企业英文名称 | B E E AGRICULTURE TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Vĩnh Phú 40, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02743794580 |
| 传真 | 02743794581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $427.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAMSUN CO LTD | 中国 | 1 | $368.6K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| SHENZHEN HEISHA TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $21.0K | 静止变流器、250克-7千克无人机 |
| FOSHAN LAND PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $18.9K | 灌装封口机、包装机械 |
| SHENYANG BLUELIGHT DRIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $14.1K | 升降机零件、机械零件 |
| SHANGHAI CHIGONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 焊接钢链、钢铁链条零件 |
| SHENZHEN HEISHA TECHNOLOGY CO.,LTD | 日本 | 1 | $272 | 锂原电池 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 升降机零件 | SHENYANG BLUELIGHT DRIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-11-14 | 升降机零件 | SHENYANG BLUELIGHT DRIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-02-22 | 齿轮及变速器 | SHANGHAI CHIGONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-02-22 | 焊接钢链 | SHANGHAI CHIGONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-02-22 | 钢铁链条零件 | SHANGHAI CHIGONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $59 |
| 2023-11-03 | 饲料制备机 | FAMSUN CO LTD | 中国 | $159.9K |
| 2023-11-03 | 其他风扇 | FAMSUN CO., LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-11-03 | 气体过滤机械 | FAMSUN CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-11-03 | 饲料制备机 | FAMSUN CO LTD | 中国 | $68.0K |
| 2023-11-03 | 饲料制备机 | FAMSUN CO., LTD | 中国 | $71.9K |