Kojako Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 铜合金条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOJAKO VIệT NAM
76
进口笔数
29
出口笔数
$623.9K
进口金额
$91.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-10
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315370903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WJ8QTE |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | 7/4A3 Đường Linh Đông, Khu Phố 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOJAKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOJAKO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/4A3 Đường Linh Đông, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84931278843 |
| 邮箱 | sonhn@kojako.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 740929 | 黄铜板片 |
| 740939 | 铜锡合金板材 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 740329 | 其他铜合金 |
| 848330 | 轴承座 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 740319 | 精炼铜 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $408.8K |
| 土耳其 | 6 | $143.7K |
| 中国 | 8 | $60.5K |
| 波兰 | 1 | $7.7K |
| 新西兰 | 2 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $47.2K |
| 菲律宾 | 2 | $32.9K |
| 韩国 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haslla SmarTech | 韩国 | 23 | $239.1K | 铜合金条杆、焊接机零件 |
| Albaksan Alasimli Bakir San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $80.0K | 精炼铜坯、铜合金条杆 |
| Gabsan Metal Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $77.8K | 铜合金条杆、铜合金管 |
| Brometa Materials Distribution Ltd. Sti | 土耳其 | 3 | $63.8K | 铜合金条杆、铜合金板材 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.1K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| Yang Yang Metal Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $46.7K | 铜合金条杆、铜合金管 |
| YANG YANG METAL CO.,LTD | 4 | $29.5K | 铜合金条杆、铜合金管 | |
| Costal Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $15.7K | 轴承座、其他电路开关装置 |
| Sichuan Kepai New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.6K | 铜合金条杆、精炼铜条 |
| AW Fraser Ltd. | 新西兰 | 2 | $3.2K | 铜合金条杆、铜合金管 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $50.3K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Energy & Building Applications Technologies Corp. | 菲律宾 | 2 | $32.9K | 绝缘电线、高压电线 |
| Costal Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $7.3K | 轴承座 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜合金条杆 | SHANGHAI CAPWAY METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-29 | 铜合金条杆 | SHANGHAI CAPWAY METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-28 | 铜合金管 | YANG YANG METAL CO.,LTD | 韩国 | $746 |
| 2026-04-28 | 铜合金条杆 | YANG YANG METAL CO.,LTD | 韩国 | $920 |
| 2026-04-28 | 铜合金条杆 | YANG YANG METAL CO.,LTD | 韩国 | $920 |
| 2026-04-28 | 铜合金管 | YANG YANG METAL CO.,LTD | 韩国 | $746 |
| 2026-04-28 | 铜合金条杆 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 铜合金条杆 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 铜合金条杆 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $481 |
| 2026-04-28 | 铜合金条杆 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $920 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 铜合金条杆 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $957 |
| 2026-04-09 | 其他铜制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 铜合金板材 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 铜合金板材 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 其他铜制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 铜合金板材 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他铜制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $2.1K |
| 2026-03-23 | 铜合金条杆 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $793 |
| 2026-03-23 | 铜合金条杆 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-03-23 | 铜合金条杆 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $562 |