Nhat Nam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NHậT NAM
- 邮箱1
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$70.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500701381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP591QEN |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | TDP Kim Phượng, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHẬT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Kim Phượng, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84916041182 |
| 邮箱 | thietbicongnghiepnhatnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $70.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 21 | $59.7K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.5K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $197 |
| 2026-04-09 | 非不锈钢管件 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-08 | LED灯 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-08 | 高压继电器 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-26 | 其他车辆 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 1000伏以下保险丝 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-26 | 其他风扇 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-03-26 | 贱金属配件 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-03-26 | 贱金属配件 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.9K |