Leading Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 584 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LEADING VIệT NAM
10
进口笔数
584
出口笔数
$299.4K
进口金额
$2.44M
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301245053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN271WMRJ |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LEADING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LEADING VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Tân Mỹ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84948238518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846040 | 珩磨研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $279.9K |
| 中国台湾 | 1 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 584 | $2.44M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.6K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.1K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Hong Kong JFK International Holdings Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 未涂层钢线、铜合金箔 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 169 | $790.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 169 | $779.6K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $386.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 145 | $344.5K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 6 | $60.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $39.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.1K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 3 | $5.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 非数控钻床 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-07-09 | 橡塑模具 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $920 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-07-02 | 钢铁弹簧 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-05-27 | 可互换冲压工具 | HONGKONG JFK INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-27 | 可互换冲压工具 | HONGKONG JFK INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-27 | 可互换冲压工具 | HONGKONG JFK INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 584)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $113 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $675 |