Leading Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 584 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LEADING VIệT NAM

10
进口笔数
584
出口笔数
$299.4K
进口金额
$2.44M
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $270.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $95.2K · 1 笔出口 $88.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 13 笔2024-05进口 $48.3K · 1 笔出口 $48.8K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 68 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 39 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 36 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 46 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 26 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $209.2K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $245.9K · 24 笔2025-07进口 $55.2K · 2 笔出口 $42.7K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 14 笔2025-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $15.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $95.2K · 1 笔出口 $88.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 13 笔2024-05进口 $48.3K · 1 笔出口 $48.8K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 68 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 39 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 36 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 46 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 26 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $209.2K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $245.9K · 24 笔2025-07进口 $55.2K · 2 笔出口 $42.7K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 14 笔2025-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $15.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号2301245053
企查查编码QVN271WMRJ
成立日期2023-05-22
联系地址Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LEADING VIỆT NAM
企业英文名称LEADING VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Tân Mỹ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84948238518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732020钢铁弹簧
845630放电加工机床
846019非数控平面磨床
820730可互换冲压工具
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
845710金属加工中心
845929非数控钻床
846040珩磨研磨机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
820730可互换冲压工具
731829其他钢铁非螺纹件
732020钢铁弹簧
820810金属加工机刀
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$279.9K
中国台湾1$19.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南584$2.44M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$143.6K360度挖掘机、其他塑料制品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$74.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$72.1K其他钢铁制品、电力控制板
Hong Kong JFK International Holdings Co., Ltd.越南1$6.0K未涂层钢线、铜合金箔
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国2$2.8K防水鞋、纺织面料鞋

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南169$790.4K自粘塑料片、其他钢铁制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南169$779.6K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南46$386.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南145$344.5K铜合金箔、其他钢铁制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南6$60.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南24$39.3K自粘塑料片、PET塑料片材
Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南4$10.1K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Annex Electronics Co., Ltd.越南2$7.1K其他塑料包装制品、电器装置零件
Deli Vietnam Co., Ltd.越南4$6.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
DELI VIETNAM CO., LTD.越南3$5.5K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05非数控钻床PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$16.8K
2025-07-09橡塑模具PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.3K
2025-07-02其他钢铁制品PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$920
2025-07-02其他钢铁制品PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$25.0K
2025-07-02钢铁弹簧PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6
2025-07-02其他钢铁制品PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$25.0K
2025-07-02其他钢铁制品PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$20
2025-05-27可互换冲压工具HONGKONG JFK INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD中国$1.5K
2025-05-27可互换冲压工具HONGKONG JFK INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD中国$1.5K
2025-05-27可互换冲压工具HONGKONG JFK INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD中国$1.5K

出口(共 584)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$113
2026-04-28其他钢铁制品FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$1.5K
2026-04-28其他钢铁制品FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$103
2026-04-28其他钢铁制品FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$172
2026-04-28其他钢铁制品LINGYI VIET NAM CO LTD越南$75
2026-04-28其他钢铁制品LINGYI VIET NAM CO LTD越南$224
2026-04-28其他钢铁制品FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$1.7K
2026-04-28其他钢铁制品LINGYI VIET NAM CO LTD越南$628
2026-04-28其他钢铁制品FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$132
2026-04-28其他钢铁制品FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$675

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Leading Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →