Itech Trade & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Thương Mại Itech
2
进口笔数
1
出口笔数
$3.0K
进口金额
$4.8K
出口金额
2024-12-03
最近进口
2023-09-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105577443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVQ66BJ |
| 成立日期 | 2011-10-19 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 262, đường Khương Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ITECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 262, đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.8K |
| 印度 | 1 | $176 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING E LU LTD | 中国台湾 | 1 | $2.8K | 计量计数器、发动机点火零件 |
| b4bc7fa1d936060482aea8de5ed99338 | 1 | $176 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terabit Wave Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $4.8K | 光缆、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 计量计数器 | KING E LU LTD | 德国 | $2.8K |
| 2023-06-23 | 其他钢铁制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $6 |
| 2023-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $78 |
| 2023-06-23 | 其他硫化橡胶制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2023-06-23 | 其他钢铁制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $35 |
| 2023-06-23 | 其他硫化橡胶制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $44 |
| 2023-06-23 | 自攻螺钉 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2023-06-21 | 其他润滑剂 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 天线及发射器 | TERABIT WAVE CO LTD | 缅甸 | $1.1K |
| 2023-09-27 | 通信设备零件 | TERABIT WAVE CO LTD | 缅甸 | $3.0K |
| 2023-09-27 | 其他电气设备 | TERABIT WAVE CO LTD | 缅甸 | $690 |