SIPLIFE Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI SIPLIFE
160
进口笔数
0
出口笔数
$3.91M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108169393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5KCD7F |
| 成立日期 | 2018-02-23 |
| 联系地址 | Số nhà 1, ngách 1/41 ngõ 1, đường Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SIPLIFE |
| 企业英文名称 | SIPLIFE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1, ngách 1/41 ngõ 1, đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84379089288 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 62 | $1.27M |
| 挪威 | 38 | $1.22M |
| 俄罗斯 | 24 | $849.6K |
| 加拿大 | 36 | $566.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | 43 | $931.5K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Fishermansmarket International Inc. | 加拿大 | 36 | $566.1K | 活鲜龙虾 |
| Arctic Catch AS | 土耳其 | 14 | $472.3K | 活鲜蟹 |
| Billion Food Co., Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $463.1K | 活鲜蟹、冷冻烟熏蟹 |
| Arctic Catch AS | 挪威 | 14 | $392.8K | 活鲜蟹 |
| Ocean Pioneer Co., Ltd. | 俄罗斯 | 11 | $386.5K | 活鲜蟹 |
| Lyder Fisk AS | 挪威 | 10 | $356.4K | 活鲜蟹 |
| JSJ Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $268.5K | 岩龙虾及海螯虾、鲍鱼 |
| Ferguson Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $38.4K | 岩龙虾及海螯虾、冷冻鱼杂碎 |
| Five Star Seafoods (SA) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $34.3K | 岩龙虾及海螯虾、鲍鱼 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-09-11 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2025-09-11 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $416 |
| 2025-09-11 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2025-09-05 | 活鲜蟹 | ARCTIC CATCH AS | 挪威 | $5.9K |
| 2025-09-05 | 活鲜蟹 | ARCTIC CATCH AS | 挪威 | $22.0K |
| 2025-09-04 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2025-09-04 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2025-09-04 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $9.9K |
| 2025-09-04 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |