Good Pack Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GOOD PACK VINA
- 邮箱1,018
16
进口笔数
0
出口笔数
$651.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110261685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH8S934 |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GOOD PACK VINA |
| 企业英文名称 | GOOD PACK VINA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0983630289 |
| 邮箱 | goodpack1611@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.7148亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842290 | 机械零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 846591 | 木材锯床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $651.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YNC Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $580.9K | 非泡沫塑料片、塑料包装箱 |
| Goodpack LLC | 韩国 | 6 | $70.9K | 包装机械、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 塑料包装箱 | YNC Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 塑料包装箱 | YNC Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 塑料包装箱 | YNC Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 塑料包装箱 | YNC Co., Ltd. | 韩国 | $148 |
| 2026-04-06 | 塑料包装箱 | YNC Co., Ltd. | 韩国 | $148 |
| 2026-04-06 | 塑料包装箱 | YNC Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-10 | 非泡沫塑料片 | YNC Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-03-10 | 非泡沫塑料片 | YNC Co., Ltd. | 韩国 | $9.4K |
| 2026-03-10 | 非泡沫塑料片 | YNC Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-03-10 | 非泡沫塑料片 | YNC Co., Ltd. | 韩国 | $10.4K |