Dang Be Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐặNG Bé
43
进口笔数
1
出口笔数
$1.30M
进口金额
$48.8K
出口金额
2024-03-05
最近进口
2023-07-31
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317576191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YMUXQM |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | 44 Tạ Quang Bửu, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẶNG BÉ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 258/15 Bông Sao, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84389003388 |
| 邮箱 | dangbe1990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 080232 | 去壳核桃 |
| 100890 | 其他谷物 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $551.8K |
| 中国 | 11 | $469.9K |
| 缅甸 | 6 | $155.1K |
| 巴基斯坦 | 7 | $120.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $48.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mi9 International | 印度 | 19 | $551.8K | 其他干果、鲜洋葱青葱 |
| Xinjiang Bistar Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $432.2K | 其他干果、苹果干 |
| The Zillion Star Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $155.1K | 整姜、其他干果 |
| Aliqsha Commodities Corp. | 巴基斯坦 | 3 | $51.9K | 其他含油籽仁、辣椒粉 |
| Xi'an Chunhefang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 其他干果 |
| International Impex | 巴基斯坦 | 2 | $35.3K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| Asian Commodities Corporation | 巴基斯坦 | 2 | $33.6K | 芝麻籽、其他香料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yulin Huaran Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 其他天然树脂 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 其他含油籽仁 | ALIQSHA COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $17.1K |
| 2024-02-16 | 其他干果 | XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD | 中国 | $70.1K |
| 2023-11-10 | 去壳核桃 | XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2023-11-10 | 其他干果 | XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2023-10-27 | 其他含油籽仁 | INTERNATIONAL IMPEX | 巴基斯坦 | $17.4K |
| 2023-10-24 | 其他含油籽仁 | ALIQSHA COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $17.6K |
| 2023-10-11 | 其他干果 | XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2023-10-11 | 去壳核桃 | XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-10-11 | 去壳核桃 | XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-10-11 | 其他干果 | XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD | 中国 | $24.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 其他天然树脂 | YULIN HUARAN PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $48.8K |