Vinazip Garment Accessories Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 拉链零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PHụ LIệU MAY VINAZIP
34
进口笔数
0
出口笔数
$986.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300982833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG69VVNN |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Lô CN-55.2, KCN Thuận Thành II, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHỤ LIỆU MAY VINAZIP |
| 企业英文名称 | VINAZIP GARMENT ACCESSORIES MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-55.2, KCN Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84926986555 |
| 邮箱 | vinazip.daykhoakeo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $986.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Yilaiwen Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $414.1K | 其他拉链、其他功能机器 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $224.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou QLQ Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 7 | $141.3K | 拉链零件、其他拉链 |
| Hangzhou Li Xiao Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Thies (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.0K | 其他功能机器、洗漂染机 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Qingyuan Yitong Weaving Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | 聚丙烯变形纱、聚丙烯单丝纱 |
| Shenzhen Huiyu Hengtong Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 针织机零件、织机零件附件 |
| CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 拉链零件 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $52.8K |
| 2026-04-13 | 拉链零件 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $52.8K |
| 2026-02-13 | 聚丙烯单丝纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-28 | 其他功能机器 | GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-23 | 拉链零件 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-01-23 | 拉链零件 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-01-23 | 拉链零件 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-01-22 | 聚丙烯单丝纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-12-02 | 拉链零件 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2025-12-02 | 拉链零件 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $11.7K |