HUNG PHAT VIETNAM TRADING & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư HưNG PHáT VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$118.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108928844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7R5M5JE |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT VIETNAM TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84339138888 |
| 邮箱 | thanhthanh4289@icloud.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $118.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.7K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $23.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $21.9K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $20.2K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 其他瓷制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-12-13 | 其他瓷制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-13 | 其他瓷制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-13 | 其他瓷制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-13 | 其他瓷制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-13 | 其他瓷制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-12-13 | 其他瓷制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-13 | 其他瓷制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-13 | 其他瓷制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-12-13 | 其他瓷制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |