Thien Van Technology Corporation
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIêN VậN
- 邮箱8
47
进口笔数
3
出口笔数
$696.1K
进口金额
$54.1K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-01-28
最近出口
20
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303479695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2230J9Y |
| 成立日期 | 2007-08-01 |
| 联系地址 | 1 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIÊN VẬN |
| 企业英文名称 | THIEN VAN TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 089975787 |
| 传真 | +8489975786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $401.1K |
| 中国 | 3 | $101.1K |
| 美国 | 9 | $69.0K |
| 新加坡 | 1 | $63.0K |
| 菲律宾 | 11 | $29.5K |
| 马来西亚 | 1 | $12.6K |
| 墨西哥 | 1 | $10.2K |
| 德国 | 3 | $3.7K |
| 英国 | 4 | $3.1K |
| 韩国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $49.1K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
| 新加坡 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sky Network Technology Inc. | 日本 | 6 | $316.2K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Sky Network Technology Inc. | 新加坡 | 1 | $111.7K | 存储单元、其他自动数据处理系统 |
| Haneflex (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $55.2K | 分析仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| Fujitsu Frontech Ltd. | 日本 | 8 | $52.7K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Reconova Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.1K | 交通控制设备 |
| TRADING & SOLUTION CONSULTING INC | 新加坡 | 2 | $23.6K | 单功能打印机、自粘塑料片 |
| Fujitsu Frontech Ltd. | 菲律宾 | 5 | $23.3K | 8472机器零件、贱金属帽架 |
| ENGINE AND ACCESSORY INC | 美国 | 3 | $13.8K | 传动轴及曲柄、转向系统零件 |
| SKY NETWORK TECHNOLOGY INC | 中国香港 | 1 | $13.5K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| Access Ltd. | 英国 | 4 | $3.4K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reconova Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.1K | 交通控制设备 |
| Fujitsu Frontech Ltd. | 日本 | 1 | $2.7K | 8472机器零件、单功能打印机 |
| Haneflex (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 分析仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 单功能打印机 | FUJITSU FRONTECH LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 单功能打印机 | FUJITSU FRONTECH LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 单功能打印机 | TRADING & SOLUTION CONSULTING INC | 日本 | $14.5K |
| 2026-02-27 | 单功能打印机 | TRADING & SOLUTION CONSULTING INC | 日本 | $3.8K |
| 2026-01-29 | 其他电视摄像机 | ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-01-29 | 通信设备 | ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.0K |
| 2026-01-29 | 其他电视摄像机 | ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 单功能打印机 | TRADING & SOLUTION CONSULTING INC | 日本 | $2.7K |
| 2026-01-19 | 单功能打印机 | TRADING & SOLUTION CONSULTING INC | 日本 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 数据处理机 | ACCESS LTD | 英国 | $828 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 单功能打印机 | FUJITSU FRONTECH LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 单功能打印机 | FUJITSU FRONTECH LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-05-30 | 交通控制设备 | RECONOVA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $49.1K |
| 2023-08-16 | 其他测量仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |