Mipec Technologies Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ Mipec
218
进口笔数
6
出口笔数
$4.28M
进口金额
$44.8K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-10-07
最近出口
40
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104882902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEJK0NW |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Tầng 3, toà nhà N1, 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MIPEC |
| 企业英文名称 | MIPEC TECHNOLOGIES EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, Toà tháp văn phòng Mipec Tower, 229 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438341208 |
| 传真 | 0438341208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $2.55M |
| 德国 | 111 | $995.8K |
| 瑞典 | 46 | $167.1K |
| 意大利 | 24 | $126.1K |
| 美国 | 24 | $124.6K |
| 芬兰 | 6 | $74.3K |
| 捷克 | 15 | $53.2K |
| 巴西 | 5 | $32.2K |
| 欧盟 | 1 | $24.1K |
| 波兰 | 11 | $21.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $16.3K |
| 新加坡 | 1 | $16.0K |
| 德国 | 1 | $12.1K |
| 瑞典 | 2 | $384 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konecranes Lifttrucks AB | 瑞典 | 71 | $2.76M | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $511.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Konecranes Noell GmbH | 德国 | 17 | $185.5K | 土方机械零件、垫片套装 |
| Konecranes Finland Corp | 芬兰 | 6 | $89.4K | 8425机械零件、土方机械零件 |
| Konecranes GmbH | 德国 | 17 | $85.8K | 土方机械零件、其他电路开关装置 |
| Konecranes Finland Oy | 芬兰 | 5 | $68.4K | 电动滑轮提升机、土方机械零件 |
| Ritz Ferramentas Ltda. | 巴西 | 5 | $32.2K | 其他手工工具、非玻陶绝缘体 |
| Alimak Group Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $28.9K | 升降机零件、电力控制板 |
| Sauer & Sohn Maschinenbau GmbH | 德国 | 12 | $22.5K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Terex Global GmbH | 德国 | 6 | $3.7K | 机械零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.0K | 其他气泵 |
| Sauer & Sohn Maschinenbau GmbH | 德国 | 1 | $15.1K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Konecranes GmbH | 德国 | 1 | $12.1K | 土方机械零件、电气装置零件 |
| SAUER COMPRESSORS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 泵及压缩机零件 |
| Konecranes Lifttrucks AB | 瑞典 | 2 | $384 | 自推进起重机、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他风扇 | Konecranes Lifttrucks AB | 土耳其 | $706 |
| 2026-07-21 | 非玻陶绝缘体 | Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-07-15 | 非螺纹垫圈 | Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd. | 德国 | $8 |
| 2026-07-15 | 非螺纹垫圈 | Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd. | 德国 | $583 |
| 2026-07-15 | 非螺纹垫圈 | Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd. | 土耳其 | $99 |
| 2026-07-15 | 电力控制板 | Konecranes Lifttrucks AB | 瑞典 | $3.8K |
| 2026-07-15 | 测量仪器零件 | Konecranes Lifttrucks AB | 美国 | $1.3K |
| 2026-07-15 | 液压气压阀门 | Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd. | 德国 | $2.2K |
| 2026-07-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd. | 德国 | $15 |
| 2026-07-15 | 非螺纹垫圈 | Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd. | 德国 | $133 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 泵及压缩机零件 | SAUER COMPRESSORS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-10-06 | 高压控制板 | Konecranes Lifttrucks AB | 瑞典 | $23 |
| 2025-10-06 | 其他往复泵 | Konecranes Lifttrucks AB | 瑞典 | $116 |
| 2025-10-06 | 自动控制仪器 | Konecranes Lifttrucks AB | 瑞典 | $12 |
| 2025-08-28 | 其他气泵 | Sauer & Sohn Maschinenbau GmbH | 马来西亚 | $15.1K |
| 2025-08-28 | 其他气泵 | Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.0K |
| 2025-08-28 | 其他气泵 | Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.0K |
| 2025-07-30 | 其他往复泵 | Konecranes Lifttrucks AB | 瑞典 | $233 |
| 2024-05-08 | 其他电动手工具 | Konecranes GmbH | 德国 | $12.1K |