Mipec Technologies Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ Mipec

218
进口笔数
6
出口笔数
$4.28M
进口金额
$44.8K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-10-07
最近出口
40
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $804.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.4K · 5 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-06进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $804.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $138.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $458.2K · 9 笔出口 $233 · 1 笔2025-08进口 $169.2K · 6 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-09进口 $129.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.4K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $377 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $457.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $251.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $55.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.4K · 5 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-06进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $804.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $138.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $458.2K · 9 笔出口 $233 · 1 笔2025-08进口 $169.2K · 6 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-09进口 $129.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.4K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $377 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $457.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $251.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $55.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104882902
企查查编码QVNGEJK0NW
成立日期2010-08-30
联系地址Tầng 3, toà nhà N1, 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MIPEC
企业英文名称MIPEC TECHNOLOGIES EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 17, Toà tháp văn phòng Mipec Tower, 229 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842438341208
传真0438341208
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848120液压气压阀门
903190测量仪器零件
842129液体过滤机械
848410金属复合垫圈
842139气体过滤机械
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
841350其他往复泵
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件
846729其他电动手工具
853720高压控制板
903220自动控制仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$2.55M
德国111$995.8K
瑞典46$167.1K
意大利24$126.1K
美国24$124.6K
芬兰6$74.3K
捷克15$53.2K
巴西5$32.2K
欧盟1$24.1K
波兰11$21.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$16.3K
新加坡1$16.0K
德国1$12.1K
瑞典2$384

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Konecranes Lifttrucks AB瑞典71$2.76M机械零件、非泡沫橡胶密封件
Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd.新加坡21$511.8K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Konecranes Noell GmbH德国17$185.5K土方机械零件、垫片套装
Konecranes Finland Corp芬兰6$89.4K8425机械零件、土方机械零件
Konecranes GmbH德国17$85.8K土方机械零件、其他电路开关装置
Konecranes Finland Oy芬兰5$68.4K电动滑轮提升机、土方机械零件
Ritz Ferramentas Ltda.巴西5$32.2K其他手工工具、非玻陶绝缘体
Alimak Group Singapore Pte. Ltd.新加坡5$28.9K升降机零件、电力控制板
Sauer & Sohn Maschinenbau GmbH德国12$22.5K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Terex Global GmbH德国6$3.7K机械零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd.新加坡1$16.0K其他气泵
Sauer & Sohn Maschinenbau GmbH德国1$15.1K泵及压缩机零件、其他气泵
Konecranes GmbH德国1$12.1K土方机械零件、电气装置零件
SAUER COMPRESSORS MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$1.2K泵及压缩机零件
Konecranes Lifttrucks AB瑞典2$384自推进起重机、非电动叉车

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他风扇Konecranes Lifttrucks AB土耳其$706
2026-07-21非玻陶绝缘体Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国$200
2026-07-15非螺纹垫圈Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd.德国$8
2026-07-15非螺纹垫圈Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd.德国$583
2026-07-15非螺纹垫圈Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd.土耳其$99
2026-07-15电力控制板Konecranes Lifttrucks AB瑞典$3.8K
2026-07-15测量仪器零件Konecranes Lifttrucks AB美国$1.3K
2026-07-15液压气压阀门Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd.德国$2.2K
2026-07-15非泡沫橡胶密封件Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd.德国$15
2026-07-15非螺纹垫圈Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd.德国$133

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-07泵及压缩机零件SAUER COMPRESSORS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.2K
2025-10-06高压控制板Konecranes Lifttrucks AB瑞典$23
2025-10-06其他往复泵Konecranes Lifttrucks AB瑞典$116
2025-10-06自动控制仪器Konecranes Lifttrucks AB瑞典$12
2025-08-28其他气泵Sauer & Sohn Maschinenbau GmbH马来西亚$15.1K
2025-08-28其他气泵Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd.新加坡$10.0K
2025-08-28其他气泵Pall Marc Sauer Compressors Pte. Ltd.新加坡$6.0K
2025-07-30其他往复泵Konecranes Lifttrucks AB瑞典$233
2024-05-08其他电动手工具Konecranes GmbH德国$12.1K

相关企业 · 同类产品

Mipec Technologies Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →