Fan Fan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Fan Fan

39
进口笔数
0
出口笔数
$446.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $137 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $137 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312909231
企查查编码QVNKF29KQ3
成立日期2014-08-29
联系地址61/4 Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FAN FAN
企业英文名称FAN FAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41 Trần Quý Khoách, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch
电话+84866817130
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
851310便携式电灯
392310塑料包装箱
392490塑料家用制品
761510铝制家用器具
732119固体燃料炊具
940180其他座椅
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
871680其他车辆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$446.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国15$123.5KLED灯具、非玻塑灯具零件
Ningbo Jelo Outdoor Goods Co., Ltd.中国5$109.9K铝制家用器具、其他铝制品
Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd.中国6$84.0K睡袋、其他塑纺箱盒
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国5$46.7K非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国3$30.3K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Ningbo Blackdog Technology Co., Ltd.中国2$20.9K塑料家用制品、塑料包装箱
Guangzhou Hanagal Shoes Co., Ltd.中国1$19.5K纺织面料鞋、其他皮革鞋
Hongkong Youjiali Technology Ltd.中国2$11.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他铜制品NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD中国$780
2026-04-29贱金属扣件NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD中国$870
2026-04-29其他铜制品NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD中国$450
2026-04-29发火合金NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD中国$630
2026-04-29其他铜制品NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD中国$300
2026-04-29聚烯烃绳缆NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD中国$1.2K
2026-04-29发火合金NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD中国$630
2026-04-29其他铜制品NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD中国$450
2026-04-29聚烯烃绳缆NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD中国$1.2K
2026-04-29聚烯烃绳缆NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Fan Fan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →