Fan Fan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Fan Fan
39
进口笔数
0
出口笔数
$446.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312909231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF29KQ3 |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | 61/4 Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FAN FAN |
| 企业英文名称 | FAN FAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Trần Quý Khoách, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84866817130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $446.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $123.5K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Ningbo Jelo Outdoor Goods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.9K | 铝制家用器具、其他铝制品 |
| Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.0K | 睡袋、其他塑纺箱盒 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.7K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Ningbo Blackdog Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 塑料家用制品、塑料包装箱 |
| Guangzhou Hanagal Shoes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Hongkong Youjiali Technology Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 发火合金 | NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 发火合金 | NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | NINGBO JELO OUTDOOR GOODS CO LTD | 中国 | $1.4K |