STAR ASIA COOPERATION INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 皮肤清洁剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC ĐầU Tư Và THươNG MạI NGôI SAO CHâU á

71
进口笔数
0
出口笔数
$3.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $311.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $117.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $246.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $253.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $283.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $153.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $311.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $168.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $117.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $246.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $253.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $283.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $153.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $311.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $168.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109648695
企查查编码QVNE0BHBPM
成立日期2021-05-26
联系地址Tầng 8, Toà nhà Ngọc Khánh Plaza, Số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGÔI SAO CHÂU Á
企业英文名称STAR ASIA COOPERATION INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84912558585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
330499其他护肤品
340111盥洗皂制品
330300香水
330410唇部化妆品
330790其他芳香制剂
340600蜡烛
380991纺织染色助剂
841320手动计量泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利67$3.56M
中国1$43.2K
法国3$41.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONTER S.R.L意大利65$3.56M洗发剂、皮肤清洁剂
GUANGZHOU HAOSEN PACKAGING PRODUCTS CO., LTD.中国1$43.2K手动计量泵
LABORATOIRES SICOBEL法国2$41.4K皮肤清洁剂、其他护肤品
Laboratoires Sicobel Et Pharm'Up法国1$26其他护肤品、盥洗皂制品
IT0828 SODALIS ITALY SRL意大利2$16皮肤清洁剂、其他芳香制剂

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02其他芳香制剂IT0828 SODALIS ITALY SRL意大利$3
2026-02-02皮肤清洁剂IT0828 SODALIS ITALY SRL意大利$3
2026-02-02皮肤清洁剂IT0828 SODALIS ITALY SRL意大利$3
2026-02-02其他芳香制剂IT0828 SODALIS ITALY SRL意大利$3
2026-02-02其他芳香制剂IT0828 SODALIS ITALY SRL意大利$3
2026-01-29手动计量泵GUANGXI SHUANGYUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$63.8K
2026-01-29塑料餐具GUANGXI SHUANGYUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$5.8K
2025-11-15皮肤清洁剂CONTER S.R.L意大利$912
2025-11-15皮肤清洁剂CONTER S.R.L意大利$1.9K
2025-11-15皮肤清洁剂CONTER S.R.L意大利$1.9K

相关企业 · 同类产品

STAR ASIA COOPERATION INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →