STAR ASIA COOPERATION INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC ĐầU Tư Và THươNG MạI NGôI SAO CHâU á
71
进口笔数
0
出口笔数
$3.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109648695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0BHBPM |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | Tầng 8, Toà nhà Ngọc Khánh Plaza, Số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGÔI SAO CHÂU Á |
| 企业英文名称 | STAR ASIA COOPERATION INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84912558585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330300 | 香水 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 67 | $3.56M |
| 中国 | 1 | $43.2K |
| 法国 | 3 | $41.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONTER S.R.L | 意大利 | 65 | $3.56M | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
| GUANGZHOU HAOSEN PACKAGING PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | 1 | $43.2K | 手动计量泵 |
| LABORATOIRES SICOBEL | 法国 | 2 | $41.4K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Laboratoires Sicobel Et Pharm'Up | 法国 | 1 | $26 | 其他护肤品、盥洗皂制品 |
| IT0828 SODALIS ITALY SRL | 意大利 | 2 | $16 | 皮肤清洁剂、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他芳香制剂 | IT0828 SODALIS ITALY SRL | 意大利 | $3 |
| 2026-02-02 | 皮肤清洁剂 | IT0828 SODALIS ITALY SRL | 意大利 | $3 |
| 2026-02-02 | 皮肤清洁剂 | IT0828 SODALIS ITALY SRL | 意大利 | $3 |
| 2026-02-02 | 其他芳香制剂 | IT0828 SODALIS ITALY SRL | 意大利 | $3 |
| 2026-02-02 | 其他芳香制剂 | IT0828 SODALIS ITALY SRL | 意大利 | $3 |
| 2026-01-29 | 手动计量泵 | GUANGXI SHUANGYUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.8K |
| 2026-01-29 | 塑料餐具 | GUANGXI SHUANGYUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-15 | 皮肤清洁剂 | CONTER S.R.L | 意大利 | $912 |
| 2025-11-15 | 皮肤清洁剂 | CONTER S.R.L | 意大利 | $1.9K |
| 2025-11-15 | 皮肤清洁剂 | CONTER S.R.L | 意大利 | $1.9K |