Chi Thanh V.N. Mfg. Trading Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 光泽剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NHựA CHí THàNH V.N
6
进口笔数
0
出口笔数
$94.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303077770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY3DNEQ |
| 成立日期 | 2003-10-21 |
| 联系地址 | 611 Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA CHÍ THÀNH V.N |
| 企业英文名称 | CHI THANH V.N MANUFACTURING TRADING PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 606 Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84838170406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320730 | 光泽剂 |
| 650610 | 安全帽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $70.3K |
| 日本 | 2 | $20.9K |
| 中国台湾 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Yabisi Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 安全帽、橡塑模具 |
| Polybell International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.0K | 聚合物基油漆、非轻质石油 |
| CYS (Guangzhou) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| SYNIC PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.8K | 可互换钻孔工具、金属加工机刀 |
| Ming Yi Plastics Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $3.7K | 其他钢铁制品、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 橡塑模具 | WENZHOU YABISI SPORTING GOODS CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 橡塑模具 | WENZHOU YABISI SPORTING GOODS CO. LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 橡塑模具 | WENZHOU YABISI SPORTING GOODS CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 橡塑模具 | WENZHOU YABISI SPORTING GOODS CO. LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 橡塑模具 | WENZHOU YABISI SPORTING GOODS CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 橡塑模具 | WENZHOU YABISI SPORTING GOODS CO. LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 橡塑模具 | WENZHOU YABISI SPORTING GOODS CO. LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 橡塑模具 | WENZHOU YABISI SPORTING GOODS CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-16 | 光泽剂 | SYNIC PRECISION CO LTD | 日本 | $10.8K |
| 2024-08-30 | 安全帽 | CYS (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |