STVS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STVS

25
进口笔数
51
出口笔数
$259.6K
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $142.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 5 笔2025-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $67.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 2 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-07进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.4K · 3 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 3 笔2026-05进口 $429 · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 4 笔2026-07进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $142.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 5 笔2025-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $67.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 2 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-07进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.4K · 3 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 3 笔2026-05进口 $429 · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 4 笔2026-07进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315107204
企查查编码QVNS7ARXRQ
成立日期2018-06-13
联系地址Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STVS
企业英文名称STVS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84938770765
邮箱quyet.le@stvs.co
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本24.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760421铝合金型材
850151750W以下交流电机
852692无线电遥控器
853710电力控制板
731431镀锌钢丝网
830220贱金属脚轮
853180电气信号装置
854370其他电气设备
392690其他塑料制品
731300钢制围栏丝

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732599其他钢铁铸件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$149.0K
意大利10$68.4K
越南6$42.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡45$921.1K
越南2$107.7K
澳大利亚1$46.6K
GU1$37.4K
柬埔寨1$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Press Metal International Ltd.中国1$88.5K铝合金型材、铝合金型材
Anping County Shengxin Metal Products Co., Ltd.中国4$51.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Cardin Elettronica S.p.A.意大利7$45.1K电力控制板、金属建筑配件
FRATELLI COMUNELLO S.P.A.意大利3$23.3K金属建筑配件、贱金属脚轮
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南3$21.1K铝制结构体及部件、铝合金型材
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南3$21.1K铝合金型材、铝合金型材
Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd.中国2$6.2K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Chengdu Riva Machinery Co., Ltd.加拿大1$2.8K齿轮及变速器
Nanjing Flybear Hardware Products Co., Ltd.中国1$515螺纹螺母、自攻螺钉

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡48$1.07M其他钢铁结构体、非木预制建筑
Crossmuller Pty Ltd澳大利亚1$46.6K焊接钢丝网、其他钢铁结构体
RHEINMETALL RESONANT SOUTH AFRICA (PTY) . LTD.南非1$21.6K其他钢铁结构体
DSCONS Structure Co., Ltd.越南1$11.0K其他钢铁结构体、无缝钢管

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd.中国$582
2026-07-28铝合金管Press Metal International Ltd.中国$21.1K
2026-07-28铝合金管Press Metal International Ltd.中国$10.1K
2026-07-28铝合金型材Press Metal International Ltd.中国$4.6K
2026-07-28铝合金管Press Metal International Ltd.中国$18.7K
2026-07-28铝合金管Press Metal International Ltd.中国$1.7K
2026-07-28铝合金管Press Metal International Ltd.中国$7.5K
2026-07-28铝合金型材Press Metal International Ltd.中国$24.9K
2026-07-15其他塑料制品Nanjing Flybear Hardware Products Co., Ltd.中国$380
2026-07-15其他塑料制品Nanjing Flybear Hardware Products Co., Ltd.中国$135

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钢铁螺钉螺栓DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$290
2026-06-30钢铁螺钉螺栓DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$31
2026-06-29其他钢铁结构体RHEINMETALL RESONANT SOUTH AFRICA (PTY) . LTD.—$21.6K
2026-06-24其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$62.9K
2026-06-19其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$4.6K
2026-05-22其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$13.2K
2026-05-03其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$47.3K
2026-04-22其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$37.1K
2026-04-15其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$9.6K
2026-04-09其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$11.9K

相关企业 · 同类产品

STVS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →