STVS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STVS

21
进口笔数
45
出口笔数
$169.6K
进口金额
$995.5K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-10进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $142.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 5 笔2025-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $67.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 2 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-07进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.4K · 3 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-10进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $142.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 5 笔2025-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $67.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 2 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-07进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.4K · 3 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315107204
企查查编码QVNS7ARXRQ
成立日期2018-06-13
联系地址Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STVS
企业英文名称STVS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84938770765
邮箱quyet.le@stvs.co
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本24.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760421铝合金型材
850151750W以下交流电机
852692无线电遥控器
853710电力控制板
731431镀锌钢丝网
830220贱金属脚轮
853180电气信号装置
854370其他电气设备
731300钢制围栏丝
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732599其他钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利10$68.4K
中国5$59.0K
越南6$42.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡40$792.8K
越南2$107.7K
澳大利亚1$46.6K
GU1$37.4K
柬埔寨1$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anping County Shengxin Metal Products Co., Ltd.中国3$50.6K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Cardin Elettronica S.p.A.意大利7$45.1K电力控制板、金属建筑配件
FRATELLI COMUNELLO S.P.A.意大利3$23.3K金属建筑配件、贱金属脚轮
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南3$21.1K铝制结构体及部件、铝合金型材
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南3$21.1K铝合金型材、铝合金型材
Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd.中国1$5.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Chengdu Riva Machinery Co., Ltd.加拿大1$2.8K齿轮及变速器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡40$792.8K其他钢铁结构体、非木预制建筑
c607908015074e3c5825f883880896773$145.1K
Crossmuller Pty Ltd澳大利亚1$46.6K焊接钢丝网、其他钢铁结构体
DSCONS Structure Co., Ltd.越南1$11.0K其他钢铁结构体、无缝钢管

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10铝合金型材CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$5.4K
2026-03-10铝合金型材CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$6.0K
2026-03-05铝合金型材LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$5.4K
2026-03-05铝合金型材LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$6.0K
2026-03-03750W以下交流电机CARDIN ELETTRONICA S P A意大利$596
2026-03-03电气信号装置CARDIN ELETTRONICA S P A意大利$140
2026-03-03750W以下交流电机CARDIN ELETTRONICA S P A意大利$3.4K
2026-03-03无线电遥控器CARDIN ELETTRONICA S P A意大利$552
2026-02-10钢制围栏丝ANPING COUNTY SHENGXIN METAL PRODUCTS CO LTD中国$875
2026-02-10钢制围栏丝ANPING COUNTY SHENGXIN METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.9K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$37.1K
2026-04-15其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$9.6K
2026-04-09其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$11.9K
2026-03-27其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$10.2K
2025-12-31其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$3.3K
2025-12-16其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$25.3K
2025-12-10其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$29.1K
2025-11-28其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$4.5K
2025-11-05其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$4.3K
2025-10-28其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$6.1K

相关企业 · 同类产品

STVS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →