STVS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STVS
21
进口笔数
45
出口笔数
$169.6K
进口金额
$995.5K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315107204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7ARXRQ |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STVS |
| 企业英文名称 | STVS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84938770765 |
| 邮箱 | quyet.le@stvs.co |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $68.4K |
| 中国 | 5 | $59.0K |
| 越南 | 6 | $42.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 40 | $792.8K |
| 越南 | 2 | $107.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $46.6K |
| GU | 1 | $37.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping County Shengxin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Cardin Elettronica S.p.A. | 意大利 | 7 | $45.1K | 电力控制板、金属建筑配件 |
| FRATELLI COMUNELLO S.P.A. | 意大利 | 3 | $23.3K | 金属建筑配件、贱金属脚轮 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.1K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.1K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Chengdu Riva Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.8K | 齿轮及变速器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 40 | $792.8K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| c607908015074e3c5825f88388089677 | 3 | $145.1K | ||
| Crossmuller Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $46.6K | 焊接钢丝网、其他钢铁结构体 |
| DSCONS Structure Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 其他钢铁结构体、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $5.4K |
| 2026-03-10 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $6.0K |
| 2026-03-05 | 铝合金型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-03-05 | 铝合金型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-03-03 | 750W以下交流电机 | CARDIN ELETTRONICA S P A | 意大利 | $596 |
| 2026-03-03 | 电气信号装置 | CARDIN ELETTRONICA S P A | 意大利 | $140 |
| 2026-03-03 | 750W以下交流电机 | CARDIN ELETTRONICA S P A | 意大利 | $3.4K |
| 2026-03-03 | 无线电遥控器 | CARDIN ELETTRONICA S P A | 意大利 | $552 |
| 2026-02-10 | 钢制围栏丝 | ANPING COUNTY SHENGXIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-02-10 | 钢制围栏丝 | ANPING COUNTY SHENGXIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $37.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $9.6K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $11.9K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $10.2K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $3.3K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $25.3K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $29.1K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $4.5K |
| 2025-11-05 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $4.3K |
| 2025-10-28 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $6.1K |