QP Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QP

13
进口笔数
285
出口笔数
$56.4K
进口金额
$57.48M
出口金额
2025-03-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $627.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 11 笔2023-10进口 $513 · 1 笔出口 $1.31M · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.70M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 9 笔2024-04进口 $185 · 1 笔出口 $3.06M · 11 笔2024-05进口 $12.4K · 2 笔出口 $1.46M · 6 笔2024-06进口 $11.4K · 1 笔出口 $1.50M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $366.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $864.7K · 5 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $2.03M · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $856.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $947.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $856.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $360.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $274.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $627.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 11 笔2023-10进口 $513 · 1 笔出口 $1.31M · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.70M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 9 笔2024-04进口 $185 · 1 笔出口 $3.06M · 11 笔2024-05进口 $12.4K · 2 笔出口 $1.46M · 6 笔2024-06进口 $11.4K · 1 笔出口 $1.50M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $366.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $864.7K · 5 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $2.03M · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $856.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $947.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $856.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $360.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $274.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315549354
企查查编码QVN9RKAER6
成立日期2019-03-07
联系地址506/15/29 Đường Ba Tháng Hai, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QP
企业英文名称QP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址506/15/29 Đường Ba Tháng Hai, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
391910自粘塑料卷
392020聚丙烯塑料
482110印刷标签
481320卷烟纸卷

出口

HS 编码产品
240220香烟

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$54.6K
马来西亚9$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚133$29.06M
美国65$12.59M
阿联酋62$12.18M
越南23$3.29M
巴基斯坦2$358.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD中国香港3$34.1K自粘塑料卷、卷烟纸卷
HONGZ Co., Ltd.中国1$20.5K塑料家用制品、不锈钢家用制品
Teamwork Logistic Distribution Sdn. Bhd.马来西亚7$1.2K其他纸制品、印刷标签
Stenta Films (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$513聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物
Stenta Films M Sdn. Bhd.马来西亚1$123聚丙烯塑料

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCMS Motions Sdn. Bhd.马来西亚99$20.32M香烟、其他吸食用烟草
Uniconcept Trading FZ LLC阿联酋65$13.00M香烟、碾磨大米
Leadon Tobacco International Inc.美国65$12.59M香烟
Waja Trading Co. Sdn. Bhd.马来西亚25$7.80M香烟
Ming Square Sdn. Bhd.马来西亚20$2.63M香烟
Gillion Tobacco Sdn. Bhd.马来西亚4$569.6K香烟
HIS Industries巴基斯坦2$358.1K香烟、烟草机械
Leadon Tobacco International Inc.越南1$207.0K香烟
Frontier General Trading FZCO孟加拉国1$18去梗烟草、包装机械
ORA Tobacco FZE阿联酋2$4其他烟草、人造纤维絮胎

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-10自粘塑料卷HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD中国$10.5K
2024-06-03卷烟纸卷HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD中国$5.7K
2024-06-03卷烟纸卷HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD中国$5.7K
2024-05-11其他纸制品Teamwork Logistic Distribution Sdn. Bhd.马来西亚$204
2024-05-02自粘塑料卷HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD中国$10.0K
2024-05-02自粘塑料卷HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD中国$1.1K
2024-05-02自粘塑料卷HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD中国$1.1K
2024-04-01其他纸制品Teamwork Logistic Distribution Sdn. Bhd.马来西亚$185
2023-10-27聚丙烯塑料Stenta Films (M) Sdn. Bhd.马来西亚$174
2023-10-27聚丙烯塑料STENTA FILMS (M) SDN BHD马来西亚$150

出口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23香烟UNICONCEPT TRADING FZ LLC阿联酋$109.2K
2026-04-23香烟UNICONCEPT TRADING FZ LLC阿联酋$35.6K
2026-04-23香烟UNICONCEPT TRADING FZ LLC阿联酋$38.4K
2026-04-13香烟UNICONCEPT TRADING FZ LLC阿联酋$17.8K
2026-04-13香烟UNICONCEPT TRADING FZ LLC阿联酋$19.2K
2026-04-13香烟UNICONCEPT TRADING FZ LLC阿联酋$54.6K
2026-03-27香烟UNICONCEPT TRADING FZ LLC阿联酋$26.7K
2026-03-27香烟UNICONCEPT TRADING FZ LLC阿联酋$19.2K
2026-03-27香烟UNICONCEPT TRADING FZ LLC阿联酋$45.5K
2026-03-23香烟UNICONCEPT TRADING FZ LLC阿联酋$36.4K

相关企业 · 同类产品

QP Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →