QP Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QP
13
进口笔数
285
出口笔数
$56.4K
进口金额
$57.48M
出口金额
2025-03-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315549354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RKAER6 |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | 506/15/29 Đường Ba Tháng Hai, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QP |
| 企业英文名称 | QP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 506/15/29 Đường Ba Tháng Hai, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $54.6K |
| 马来西亚 | 9 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 133 | $29.06M |
| 美国 | 65 | $12.59M |
| 阿联酋 | 62 | $12.18M |
| 越南 | 23 | $3.29M |
| 巴基斯坦 | 2 | $358.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD | 中国香港 | 3 | $34.1K | 自粘塑料卷、卷烟纸卷 |
| HONGZ Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 塑料家用制品、不锈钢家用制品 |
| Teamwork Logistic Distribution Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $1.2K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Stenta Films (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $513 | 聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物 |
| Stenta Films M Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $123 | 聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCMS Motions Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 99 | $20.32M | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Uniconcept Trading FZ LLC | 阿联酋 | 65 | $13.00M | 香烟、碾磨大米 |
| Leadon Tobacco International Inc. | 美国 | 65 | $12.59M | 香烟 |
| Waja Trading Co. Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $7.80M | 香烟 |
| Ming Square Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $2.63M | 香烟 |
| Gillion Tobacco Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $569.6K | 香烟 |
| HIS Industries | 巴基斯坦 | 2 | $358.1K | 香烟、烟草机械 |
| Leadon Tobacco International Inc. | 越南 | 1 | $207.0K | 香烟 |
| Frontier General Trading FZCO | 孟加拉国 | 1 | $18 | 去梗烟草、包装机械 |
| ORA Tobacco FZE | 阿联酋 | 2 | $4 | 其他烟草、人造纤维絮胎 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 自粘塑料卷 | HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-06-03 | 卷烟纸卷 | HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-06-03 | 卷烟纸卷 | HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-05-11 | 其他纸制品 | Teamwork Logistic Distribution Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $204 |
| 2024-05-02 | 自粘塑料卷 | HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-05-02 | 自粘塑料卷 | HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-02 | 自粘塑料卷 | HONGKONG YONGCHANG HOLDINGS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-01 | 其他纸制品 | Teamwork Logistic Distribution Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $185 |
| 2023-10-27 | 聚丙烯塑料 | Stenta Films (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $174 |
| 2023-10-27 | 聚丙烯塑料 | STENTA FILMS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $150 |
出口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 香烟 | UNICONCEPT TRADING FZ LLC | 阿联酋 | $109.2K |
| 2026-04-23 | 香烟 | UNICONCEPT TRADING FZ LLC | 阿联酋 | $35.6K |
| 2026-04-23 | 香烟 | UNICONCEPT TRADING FZ LLC | 阿联酋 | $38.4K |
| 2026-04-13 | 香烟 | UNICONCEPT TRADING FZ LLC | 阿联酋 | $17.8K |
| 2026-04-13 | 香烟 | UNICONCEPT TRADING FZ LLC | 阿联酋 | $19.2K |
| 2026-04-13 | 香烟 | UNICONCEPT TRADING FZ LLC | 阿联酋 | $54.6K |
| 2026-03-27 | 香烟 | UNICONCEPT TRADING FZ LLC | 阿联酋 | $26.7K |
| 2026-03-27 | 香烟 | UNICONCEPT TRADING FZ LLC | 阿联酋 | $19.2K |
| 2026-03-27 | 香烟 | UNICONCEPT TRADING FZ LLC | 阿联酋 | $45.5K |
| 2026-03-23 | 香烟 | UNICONCEPT TRADING FZ LLC | 阿联酋 | $36.4K |