Smart Key Factory Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMART KEY FACTORY VIệT NAM
1
进口笔数
54
出口笔数
$135
进口金额
$50.4K
出口金额
2023-01-03
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106817803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK073B9B |
| 成立日期 | 2015-04-10 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 2 phố Cao Thắng, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMART KEY FACTORY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMART KEY FACTORY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 2 phố Cao Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84975193863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $135 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $50.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Patco Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $135 | 机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $26.5K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 41 | $23.9K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-03 | 滚珠轴承 | PATCO EXPORTS PVT LTD | 印度 | $135 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-13 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $365 |
| 2026-02-13 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $365 |
| 2026-01-28 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $721 |
| 2026-01-21 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $721 |
| 2026-01-07 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $901 |
| 2025-12-30 | 滚珠轴承 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-12-29 | 滚珠轴承 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |