Huy Thanh Cong Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HUY THàNH CôNG
- 邮箱1
9
进口笔数
0
出口笔数
$5.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316205892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82X5V57 |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | 22/1A Đường số 26, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HUY THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | HUY THANH CONG ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/1A Đường số 26, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84906755265 |
| 邮箱 | huy.vnt@huythanhcong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 1 | $1.8K |
| 土耳其 | 3 | $1.2K |
| 意大利 | 3 | $997 |
| 德国 | 2 | $809 |
| 荷兰 | 1 | $593 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKD Kabel GmbH | 德国 | 7 | $5.4K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Unka Kablo San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $28 | 其他印刷品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他铜制品 | TKD KABEL GMBH | 土耳其 | $381 |
| 2025-12-18 | 其他铜制品 | TKD KABEL GMBH | 土耳其 | $153 |
| 2025-12-18 | 其他铜制品 | TKD KABEL GMBH | 土耳其 | $132 |
| 2025-12-18 | 其他铜制品 | TKD KABEL GMBH | 土耳其 | $108 |
| 2025-12-18 | 其他铜制品 | TKD KABEL GMBH | 土耳其 | $111 |
| 2025-12-18 | 其他铜制品 | TKD KABEL GMBH | 土耳其 | $103 |
| 2025-12-18 | 其他铜制品 | TKD KABEL GMBH | 土耳其 | $205 |
| 2025-09-22 | 绝缘电线 | TKD KABEL GMBH | 意大利 | $221 |
| 2025-07-08 | 绝缘电线 | TKD KABEL GMBH | 斯洛伐克 | $742 |
| 2025-07-08 | 绝缘电线 | TKD KABEL GMBH | 斯洛伐克 | $1.0K |