South Mining & Metallurgy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 锡条杆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mỏ Và Luyện Kim Miền Nam
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305879459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KWU64Y |
| 成立日期 | 2008-07-21 |
| 联系地址 | 844 Quốc lộ 52, khu phố 3, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỎ VÀ LUYỆN KIM MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH MINING AND METALLUGRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 844 Quốc lộ 52, khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838966708 |
| 邮箱 | info@moluyenkimmiennam.com.vn |
| 官网 | www.moluyenkimmiennam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 82.9601亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800300 | 锡条杆 |
| 800110 | 未锻轧锡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $1.19M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritar Power Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 38 | $853.9K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $169.4K | 铜铸件、瓦楞纸箱 |
| Dong Hai Luong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $106.5K | 瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸 |
| Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $65.0K | 蓄电池零件、硫酸 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 锡条杆 | RITAR POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2026-04-18 | 锡条杆 | RITAR POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2026-04-14 | 锡条杆 | CONG TY TNHH RITAR POWER (VIETNAM) | 越南 | $16.4K |
| 2026-03-03 | 未锻轧锡 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $31.9K |
| 2026-02-27 | 锡条杆 | RITAR POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-02-24 | 锡条杆 | CONG TY TNHH RITAR POWER (VIETNAM) | 越南 | $17.2K |
| 2026-01-09 | 锡条杆 | RITAR POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2026-01-08 | 锡条杆 | CONG TY TNHH RITAR POWER (VIETNAM) | 越南 | $14.9K |
| 2025-11-26 | 锡条杆 | CONG TY TNHH RITAR POWER (VIETNAM) | 越南 | $13.4K |
| 2025-10-28 | 未锻轧锡 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $41.9K |