Tien Dat Seafood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chế Biến Thuỷ Sản Tiến Đạt
- 邮箱1
45
进口笔数
155
出口笔数
$3.41M
进口金额
$7.73M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500100791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS2NXBU |
| 成立日期 | 1997-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Cát Hải, Xã Tân Hải, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN THUỶ SẢN TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN DAT SEAFOOD PROCESSING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Cát Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định của Phụ lục 4 Luật đầu tư 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02543912999 |
| 邮箱 | info@tiendatseafood.com |
| 官网 | www.tiendatseafood.com.vn |
| 传真 | 02543844653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030363 | 冻鳕鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $1.84M |
| 挪威 | 4 | $1.35M |
| 智利 | 3 | $186.6K |
| 中国台湾 | 1 | $25.9K |
| 韩国 | 1 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 82 | $4.08M |
| 越南 | 32 | $1.59M |
| 韩国 | 27 | $1.10M |
| 澳大利亚 | 13 | $803.0K |
| 中国 | 1 | $163.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Trading Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.61M | 冻鲹鱼及竹荚鱼、冻鲭鱼 |
| Dolphin Co., Ltd. | 挪威 | 4 | $1.35M | 冻鲭鱼 |
| Momokawa Foods Inc | 日本 | 6 | $225.2K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Orient Trading Co., Ltd. | 智利 | 3 | $186.6K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼 |
| NISSUI CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $25.9K | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Momokawa Foods Inc | 韩国 | 1 | $11.7K | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Trading Co. | 印度 | 42 | $2.38M | 建筑用碎石、冷冻鱼片 |
| Maruman Foods Co., Ltd. | 日本 | 24 | $1.17M | 冷冻鱼片、冷冻章鱼 |
| Baek Kyung Corp. | 韩国 | 25 | $1.05M | 冷冻鱼肉、保藏虾制品 |
| Nguyen Huong Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $480.0K | 鱼肉制品、聚乙烯袋 |
| Dolphin Co., Ltd. | 越南 | 9 | $458.7K | 冷冻鱼片、干腌鱼片 |
| Momokawa Foods Inc | 日本 | 6 | $359.2K | 冷冻鱼片、其他冻鱼片 |
| Dolphin Co., Ltd. | 日本 | 10 | $349.3K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Hakka Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $323.0K | 其他食品制剂、冷冻鱼肉 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $199.8K | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $148.3K | 铜废料、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 冻鲭鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $25.3K |
| 2026-03-07 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Momokawa Foods Inc | 日本 | $58.4K |
| 2026-03-03 | 冻鳕鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $73.1K |
| 2026-02-06 | 冻鲭鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $29.1K |
| 2026-02-06 | 冻鲭鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $30.0K |
| 2026-02-06 | 冻鲭鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $52.1K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $21.8K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $6 |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $465 |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | Momokawa Foods Inc | 日本 | $84.2K |
| 2026-04-09 | 冷冻鱼片 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-09 | 冷冻鱼片 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $21.7K |
| 2026-04-09 | 冷冻鱼片 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-09 | 冷冻鱼片 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $37.6K |
| 2026-04-09 | 冷冻章鱼 | Maruman Foods Co., Ltd. | 日本 | $40.4K |
| 2026-03-26 | 冷冻鱼片 | DOLPHIN CO LTD | 日本 | $587 |
| 2026-03-26 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN CO LTD | 日本 | $13.6K |
| 2026-03-26 | 冷冻鱼片 | DOLPHIN CO LTD | 日本 | $17.5K |
| 2026-03-26 | 冷冻鱼片 | DOLPHIN CO LTD | 日本 | $21.1K |