VIET NHAT STEEL IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thép Việt Nhật
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106571412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT34U7C |
| 成立日期 | 2014-06-13 |
| 联系地址 | Đường 419, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT STEEL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 419, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842433002189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.31M |
| 韩国 | 2 | $529.2K |
| 日本 | 1 | $73.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | 3 | $862.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| BTS GLOBAL CO LTD | 韩国 | 2 | $529.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | 1 | $452.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $73.6K | 热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 10mm以上热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2025-11-12 | 热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $58.4K |
| 2025-11-12 | 10mm以上热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-11-12 | 厚热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-11-12 | 热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $43.9K |
| 2025-11-12 | 厚热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $42.4K |
| 2025-11-12 | 热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2025-11-12 | 热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $58.7K |
| 2025-11-12 | 热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2025-03-03 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $83.2K |