Hoang Bao Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí DượC HOàNG BảO
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$369.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801697521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRAF26N |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Tổ 5, Ấp Mỹ Phước, Xã Mỹ Khánh, Huyện Phong Điền, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ DƯỢC HOÀNG BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Ấp Mỹ Phước, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989508740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $369.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 22 | $369.2K | 塑料容器、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 皮带输送机 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-01-20 | 皮带输送机 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-20 | 非办公金属家具 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-20 | 皮带输送机 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-01-20 | 皮带输送机 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-20 | 皮带输送机 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-01-20 | 皮带输送机 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-01-20 | 皮带输送机 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-20 | 非办公金属家具 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-20 | 皮带输送机 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $3.5K |