Viet Nam Tap International Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Tap Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$161.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106879542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCJS7DJ |
| 成立日期 | 2015-06-15 |
| 联系地址 | Lô N4D, khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TAP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TAP INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô N4D, khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842435409139 |
| 邮箱 | info@tapgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $161.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinfengda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $161.2K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 不锈钢管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-16 | 不锈钢管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-16 | 不锈钢管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-06-16 | 不锈钢管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-06-16 | 不锈钢管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-06-16 | 不锈钢管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-16 | 不锈钢管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-06-16 | 不锈钢管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-06-16 | 不锈钢管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-06-16 | 不锈钢管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $6.0K |