Winci Vietnam Household Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIA DụNG WINCI VIệT NAM
114
进口笔数
0
出口笔数
$3.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109690873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN161HCMS |
| 成立日期 | 2021-07-01 |
| 联系地址 | Số nhà 64, Hẻm 23, Ngách 62, Ngõ 1, Phố Bùi Xương Trạch, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINCI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 138 Ngõ 13 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84898754321 |
| 邮箱 | Lienhe@winci.con.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $3.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Junyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.15M | 家用炊具、家用咖啡茶壶 |
| Foshan Shunde Stelang Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $501.4K | 家用咖啡茶壶、瓦楞纸箱 |
| Bazhou Yonghong Plastic Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 24 | $411.1K | 非办公金属家具、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Donlim Intelligent Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $327.3K | 家用咖啡茶壶、电热器具零件 |
| Zhongshan Aouball Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $236.3K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Foshan Shunde Fashion Electrical Appliances Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $230.1K | 家用咖啡茶壶、电热器具零件 |
| Bazhou Shuoqi Furniture Co., Ltd. | 中国 | 7 | $172.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| ZHONGSHAN AOUBALL ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国台湾 | 2 | $151.9K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Wuyi Jingna Household Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.8K | 非办公金属家具 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $68.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | GUANGDONG DONLIM INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-11 | 塑料管 | GUANGDONG DONLIM INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-11 | 塑料管 | GUANGDONG DONLIM INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-11 | 塑料管 | GUANGDONG DONLIM INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | GUANGDONG DONLIM INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | GUANGDONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDINGS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-11 | 塑料管 | GUANGDONG DONLIM INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | GUANGDONG DONLIM INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-11 | 塑料管 | GUANGDONG DONLIM INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-11 | 塑料管 | GUANGDONG DONLIM INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $13 |