Winci Vietnam Household Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIA DụNG WINCI VIệT NAM

124
进口笔数
0
出口笔数
$4.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $497.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $125.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $167.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $192.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $205.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $131.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $393.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $178.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $240.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $182.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $90.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $109.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $497.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $125.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $167.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $192.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $205.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $131.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $393.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $178.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $240.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $182.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $90.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $109.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $497.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109690873
企查查编码QVN161HCMS
成立日期2021-07-01
联系地址Số nhà 64, Hẻm 23, Ngách 62, Ngõ 1, Phố Bùi Xương Trạch, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN WINCI
企业英文名称WINCI VIET NAM HOUSEHOLD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 138 Ngõ 13 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+84898754321
邮箱Lienhe@winci.con.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱
851671家用咖啡茶壶
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
850980其他电动家用器具
851690电热器具零件
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国124$4.48M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Junyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国26$1.54M家用炊具、家用咖啡茶壶
Foshan Shunde Stelang Electric Appliance Co., Ltd.中国7$501.4K家用咖啡茶壶、瓦楞纸箱
Foshan Shunde Fashion Electrical Appliances Mfg. Co., Ltd.中国15$466.6K家用咖啡茶壶、电热器具零件
Bazhou Yonghong Plastic Hardware Products Co., Ltd.中国24$411.1K非办公金属家具、瓦楞纸箱
Zhongshan Aouball Electric Appliances Co., Ltd.中国8$388.2K电热器具零件、电动食品处理器
Guangdong Donlim Intelligent Electrical Appliances Co., Ltd.中国7$327.3K吸尘器零件、电热器具零件
Bazhou Shuoqi Furniture Co., Ltd.中国7$172.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Wuyi Jingna Household Products Co., Ltd.中国5$137.8K非办公金属家具
HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED中国香港4$122.2K不锈钢家用制品、其他塑料制品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国4$68.1K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31家用咖啡茶壶Jiangmen Junyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$180
2026-07-31家用咖啡茶壶Jiangmen Junyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$354
2026-07-31家用咖啡茶壶Jiangmen Junyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$36.0K
2026-07-31家用咖啡茶壶Jiangmen Junyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$180
2026-07-31家用咖啡茶壶Jiangmen Junyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$24.0K
2026-07-31家用咖啡茶壶Jiangmen Junyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$35.4K
2026-07-27不锈钢家用制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED中国$11.9K
2026-07-27阀门龙头Foshan Shunde Fashion Electrical Appliances Mfg. Co., Ltd.中国$4
2026-07-27螺纹螺母Foshan Shunde Fashion Electrical Appliances Mfg. Co., Ltd.中国$1
2026-07-27其他塑料制品Foshan Shunde Fashion Electrical Appliances Mfg. Co., Ltd.中国$8

相关企业 · 同类产品

Winci Vietnam Household Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →