TN TECHNOLOGY VIỆT NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TN TECHNOLOGY VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317126636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWA8XGN |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | 702 Xa Lộ Hà Nội, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TN TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TN TECHNOLOGY VIỆT NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 288 Trần Não, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84939542805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.5K |
| 印度 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | 1 | $4.5K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Bhoomi Process Management Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.7K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 金属加工机刀 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $52 |
| 2026-04-17 | 机床零件及夹具 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $59 |
| 2026-04-17 | 机床零件及夹具 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $51 |
| 2026-04-17 | 可互换钻具 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $40 |
| 2026-04-17 | 可互换钻具 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $63 |
| 2026-04-17 | 金属加工机刀 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $55 |
| 2026-04-17 | 机床零件及夹具 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $59 |
| 2026-04-17 | 可互换钻具 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $40 |
| 2026-04-17 | 金属加工机刀 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $55 |
| 2026-04-17 | 机床零件及夹具 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $37 |